Nghĩa Của Từ Aware - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ә'weә(r)/
Thông dụng
Tính từ
Biết, nhận thấy, nhận thức thấy
to be aware of danger; to be aware that there is danger biết là có sự nguy hiểm, nhận thấy sự nguy hiểmChuyên ngành
Kỹ thuật chung
nhận biết
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
acquainted , alert , alive , appraised , appreciative , apprehensive , apprised , attentive , au courant , awake , cognizant , conscious , cool * , enlightened , familiar , go-go , groovy * , grounded , heedful , hip * , informed , in the know , in the picture , into * , know-how , knowing , know the score , know what’s what , latched on , mindful , on the beam , on to , perceptive , plugged in , receptive , savvy , sensible , sentient , sharp , tuned in , up on , wise , wised up , wise to , with it * , cognizable , cognoscible , groovy , intelligent , knowledgeable , observant , onto , perspicacious , responsive , sensitive , upon , vigilant , watchfulTừ trái nghĩa
adjective
ignorant , insensitive , unaware , unconscious Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Aware »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Cách Dùng Từ Aware
-
Cách Dùng Tính Từ "aware" Tiếng Anh - IELTSDANANG.VN
-
Aware Of Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Aware Of Trong Câu Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Be Aware Of Trong Tiếng Anh | 4Life English Center
-
Aware đi Với Giới Từ Gì? Cấu Trúc, Cách Dùng Aware Trong Tiếng ...
-
Aware đi Với Giới Từ Gì? Cách Dùng Tính Từ Aware Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Aware Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Aware" | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Aware Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ ... - MarvelVietnam
-
Aware đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Cấu Trúc, Cách Dùng Và Bài Tập
-
Aware Là Gì
-
Aware Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Aware Of Trong Câu Tiếng Anh ...
-
Nghĩa Của Từ Aware Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ ... - Chickgolden
-
Nghĩa Của Từ Aware Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Aware Of Trong ...
-
Aware