Nghĩa Của Từ : Backbite | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: backbite Best translation match:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: backbite Best translation match: | English | Vietnamese |
| backbite | * (bất qui tắc) ngoại động từ backbit, backbitten - nói vụng, nói xấu sau lưng |
| English | English |
| backbite; bitch | say mean things |
| English | Vietnamese |
| backbite | * (bất qui tắc) ngoại động từ backbit, backbitten - nói vụng, nói xấu sau lưng |
| backbiter | * danh từ - kẻ |
| backbiting | * danh từ - sự nói vụng, sự nói xấu sau lưng |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nói Sau Lưng Tiếng Anh
-
Nói Xấu Sau Lưng Tiếng Anh Là Gì
-
Nói Xấu Sau Lưng Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
NÓI XẤU SAU LƯNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NÓI XẤU SAU LƯNG - Translation In English
-
Những Câu Nói Thông Dụng... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Top 9 Thành Ngữ Nói Xấu Sau Lưng Tiếng Anh 2022
-
Nói Xấu Sau Lưng Tiếng Anh Là Gì
-
NÓI SAU LƯNG BẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Backstab Nghĩa Là Gì? | Học NHANH Thành Ngữ Tiếng Anh
-
Nói Xấu Sau Lưng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Những Câu Nói Hay Về Nói Xấu Người Khác! Dành Cho Những Kẻ ...
-
Nói Xấu Sau Lưng Trong Tiếng Tiếng Anh - Glosbe