Nghĩa Của Từ : Bald | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: bald Best translation match:
English Vietnamese
bald * tính từ - hói (đầu) - trọc trụi =bald hill+ đồi trọc =bald tree+ cây trụi lá =bald bird+ chim trụi lông - không che đậy; lộ liễu; phô bày ra rành rành (tật xấu khuyết điểm) - nghèo nàn, khô khan, tẻ (văn chương) - có lang trắng ở mặt (ngựa) !as bald as an egg (as a coot, as a billiard ball) - đầu trọc lông lốc bình vôi, đầu trọc như cái sọ dừa
Probably related with:
English Vietnamese
bald bị mòn hết gai ; hói ; hói đầu cũng nên ; một người sói đầu ; nên trọc ; sói ; sói đầu ; trọc hết ; trọc ; trọc đầu hết ; trọc đầu ; đầu hói ; đầu trọc ;
bald bị mòn hết gai ; hói ; hói đầu cũng nên ; một người sói đầu ; nên trọc ; sói ; sói đầu ; trọc hết ; trọc ; trọc đầu hết ; trọc đầu ; đầu hói ; đầu trọc ;
May be synonymous with:
English English
bald; barefaced with no effort to conceal
bald; bald-headed; bald-pated lacking hair on all or most of the scalp
bald; denudate; denuded without the natural or usual covering
May related with:
English Vietnamese
bald cypress * danh từ - (thực vật học) cây bụt mọc
bald-coot * danh từ - (động vật học) chim sâm cầm - (âm nhạc) người hói đầu
bald-head -pate) /'bɔ:ldpeit/ * danh từ - người hói đầu
bald-headed * tính từ - hói đầu - có vết lang trắng ở mặt (ngựa...) !to go bald-headed into (for) something - nhắm mắt làm liều việc gì
bald-pate -pate) /'bɔ:ldpeit/ * danh từ - người hói đầu
balding * tính từ - bắt đầu hói
baldness * danh từ - tình trạng hói đầu; (y học) chứng rụng tóc - tình trạng trọc lóc; tình trạng trơ trụi cây vối, đồi...) - sự nghèo nàn, sự khô khan, sự tẻ (văn chương...)
bald eagle * danh từ - đại bàng trắng tượng trưng cho nước Mỹ
egg-bald * tính từ - đầu trọc lóc
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Trọc Tiếng Anh