Nghĩa Của Từ Bamboozle - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

    Thông dụng

    Ngoại động từ

    (từ lóng) bịp, lừa bịp
    to bamboozle someone into doing something lừa ai làm việc gì to bamboozle someone out of something đánh lừa ai lấy cái gì

    hình thái từ

    • V_ed : bamboozled
    • V_ing : bamboozling

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    baffle , befuddle , bilk , con , confound , confuse , deceive , defraud , delude , dupe , flimflam * , hoax , hoodwink * , hornswoggle * , mystify , perplex , puzzle , stump , swindle , trick , beguile , betray , bluff , cozen , double-cross , fool , hoodwink , humbug , mislead , take in , (colloq.) cheat , buffalo , cajole , cheat , flimflam , grill , impose upon , rook , snow

    Từ trái nghĩa

    verb
    be honest Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bamboozle »

    tác giả

    Admin, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Bamboozle Là Gì