Nghĩa Của Từ : Baskets | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: baskets Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: baskets Probably related with: | English | Vietnamese |
| baskets | cái giỏ chở ; cái giỏ ; giỏ bánh ; giỏ khác ; giỏ ; giỏ đựng ; mấy cái giỏ ; những thùng ; |
| baskets | cái giỏ chở ; cái giỏ ; giỏ bánh ; giỏ khác ; giỏ ; giỏ đựng ; mấy cái giỏ ; những thùng ; rổ lá ; |
| English | Vietnamese |
| basket case | * danh từ - bệnh nhân bị cưa cụt tất cả chân tay |
| basket dinner | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời |
| basket lunch | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời |
| basket picnic | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc đi chơi cắm trại ngoài trời |
| basket-ball | * danh từ - (thể dục,thể thao) bóng rổ |
| basket-maker | * danh từ - người đan rổ rá |
| basket-work | -work) /'bɑ:skitwə:k/ * danh từ - nghề đan rổ rá - rổ rá |
| basketful | * danh từ - rổ (đầy), giỏ (đầy), thùng (đầy) |
| bread-basket | * danh từ - giỏ đựng bánh mì - (từ lóng) dạ dày |
| clothes-basket | -basket) /'klouðz,bɑ:skit/ * danh từ - túi đựng quần áo bẩn (để đem giặt) |
| eel-basket | -buck) /'i:lbʌk/ * danh từ - ống (bắt) lươn |
| fire-basket | * danh từ - lò than hồng |
| grape-basket | * danh từ - giỏ đựng nho, rổ đựng nho |
| plate-basket | * danh từ - giỏ đựng thìa đĩa... |
| siege-basket | * danh từ - sọt đựng đất (để đắp luỹ) |
| waste-basket | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) waste-paper-basket |
| waste-paper-basket | * danh từ - sọt giấy vụn, sọt rác =to be fit for the waste-paper-basket+ chỉ đáng vứt vào sọt rác |
| work-basket | * danh từ - giỏ khâu |
| basket coil | - (Tech) cuộn dây hình rổ |
| chip-basket | * danh từ - giỏ đan bằng gỗ hay dây thép |
| litter-basket | * danh từ - thùng rác, sọt rác |
| paper-basket | * danh từ - giỏ đựng giấy vụn |
| pollen-basket | * danh từ - giỏ phấn |
| tea-basket | * danh từ - giỏ đựng đồ ăn (để đi cắm trại) |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cái Rổ Nhựa Tiếng Anh Là Gì
-
RỔ NHỰA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Cái Rổ Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Rổ - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
"cái Rổ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Top 19 Rổ Rá Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Trangwiki
-
Cái Rổ Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà
-
Cái Rổ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Tiếng Việt "rổ" - Là Gì?
-
Pallet Nhựa Tiếng Anh Là Gì ? Và Viết Như Thế Nào Cho đúng
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chỉ Phòng Bếp - Speak Languages