Nghĩa Của Từ BB - Từ điển Viết Tắt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
    1. Bulletin Board
    2. Base Band
    3. Blood bank
    4. Building Block
    5. Base Bleed
    6. Be Back
    7. Bread Board
    8. Bacterial blight
    9. Balbisiana
    10. Band-by-band
    11. Bandwidth Broker
    12. Bachmann's bundle
    13. Bank Burglary
    14. Bad breath
    15. Bandrowski's base
    16. Bangladesh Bank
    17. Breakthrough bleeding - also BTB
    18. Bombesin - also BN, BBS, BOM, BBN, BM, BS and BOMB
    19. Berberine - also ber, BBR and BR
    20. Bye Bye - also gdby and BIBI
    21. Breast biopsy - also brbx
    22. Bottom Bounce - also BTMB
    23. Bromobenzene - also BrB, BZ and BrBz
    24. BARBADOS - also BRB and B
    25. Bathroom break - also BRB
    26. Broadband - also BROAD
    27. Borrelia burgdorferi - also b burgdorferi
    28. Beauveria bassiana - also b bassiana
    29. Big Bang
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/td_vt/BB »

    tác giả

    Number1, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Viết Tắt Bb