Nghĩa Của Từ Bell - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /belz/

    Thông dụng

    Danh từ

    Cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa...)
    cái chuông ell
    Tiếng chuông
    (thực vật học) tràng hoa
    (địa lý,địa chất) thể vòm
    to bear the bell giữ vai trò phụ trách, giữ vai trò lãnh đạo, ở địa vị hàng đầu to bear (carry) away the bell chiếm giải nhất trong cuộc thi to lose the bell thất bại trong cuộc thi to ring the bell rung chuông
    (thực vật học) tiến bộ, đạt được những kết quả tốt
    to ring one's own bell tự mình làm quảng cáo cho mình, tự mình khua chuông gõ mõ cho mình

    Ngoại động từ

    Buộc chuông vào, treo chuông vào
    to bell the cat đứng mũi chịu sào; giơ đầu chịu báng

    Danh từ

    Tiếng kêu động đực (hươu nai)

    Nội động từ

    Kêu, rống (hươu nai động đực)

    Chuyên ngành

    Cơ khí & công trình

    thể vòm

    Hóa học & vật liệu

    côn nắp
    đánh chuông

    Vật lý

    côn nạp liệu
    nón nạp liệu

    Xây dựng

    chuông

    Giải thích EN: A hollow, flared-mouth metallic vessel that vibrates at a fixed pitch when struck by a clapper or hammer.

    Giải thích VN: Một cấu trúc bình kim loại rỗng, miệng loe, rung lên những âm thanh khi va chạm với quả chuông hoặc đánh bằng búa.

    baker bell dolphin cọc buộc thuyền hình chuông bell arch vòm dạng cái chuông bell caisson giếng chìm dạng cái chuông bell canopy mái che dạng cái chuông bell cap đầu cột hình chuông bell capital mũ cột dạng cái chuông bell end đầu miệng chuông bell float phao tiêu hình cái chuông bell gable chuông đầu hồi bell housing vỏ bọc hình chuông bell roof mái nhà dạng cái chuông bell truss kèo/giàn hình chuông, giàn vòm bell-shaped shell vỏ dạng cái chuông bell-shaped valve van hình cái chuông diving bell foundation móng đào bằng chuông lặn diving bell foundation móng kiểu chuông nhấn chìm fire bell chuông báo động cháy gasholder bell chuông bể chứa khí loud striking alarm bell chuông rung báo hiệu
    đầu cột côrin
    miệng chuông
    bell end đầu miệng chuông

    Kỹ thuật chung

    cái chuông
    bell arch vòm dạng cái chuông bell caisson giếng chìm dạng cái chuông bell canopy mái che dạng cái chuông bell capital mũ cột dạng cái chuông bell float phao tiêu hình cái chuông bell kiln lò nung dạng cái chuông bell roof mái nhà dạng cái chuông bell-shaped shell vỏ dạng cái chuông bell-shaped valve van hình cái chuông
    cupôn
    miệng
    bell end đầu miệng chuông bell footing đế móng miệng loe bell former thiết bị tạo miệng loe bell mouth miệng hình chuông bell mouth miệng loa bell mouth miệng loe bell mouth miệng loe (ở đầu ống) bell mouth intake miệng loe để lấy nước bell-mouth bend khuỷu ống miệng loe bell-mouthed hình miệng chuông ream bell khoét rộng miệng loe
    miệng loe
    bell footing đế móng miệng loe bell former thiết bị tạo miệng loe bell mouth miệng loe (ở đầu ống) bell mouth intake miệng loe để lấy nước bell-mouth bend khuỷu ống miệng loe ream bell khoét rộng miệng loe
    ống mềm
    tiếng chuông
    vòm

    Kinh tế

    tiếng chuông

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    alarm , buzz , buzzer , carillon , chime , clapper , curfew , ding-dong , dinger , gong , peal , ringer , siren , tintinnabulum , tocsin , toll , vesper , angelus , beautiful , belfry , bellow , blossom , call , campana , campanile , campanology , church bell , corolla , cow , flare , knell , ring , roar , school bell , swell , tintinnabulation , tolling Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bell »

    tác giả

    Bo^ng ljnh, Admin, Alexi, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Giải Nghĩa Từ Dạt Vòm