Nghĩa Của Từ : Blackboard | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: blackboard Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: blackboard Best translation match: | English | Vietnamese |
| blackboard | * danh từ - bảng đen |
| English | Vietnamese |
| blackboard | bảng làm ; bảng đen ; |
| blackboard | bảng làm ; bảng đen ; |
| English | English |
| blackboard; chalkboard | sheet of slate; for writing with chalk |
| English | Vietnamese |
| blackboard | * danh từ - bảng đen |
| blackboard | bảng làm ; bảng đen ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Blackboard
-
BLACKBOARD | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
BLACKBOARD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Blackboard In Vietnamese - English-Vietnamese Dictionary | Glosbe
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Blackboard
-
BLACKBOARD Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BLACKBOARD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Blackboard Là Gì
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'blackboard' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Blackboard - Dịch Sang Tiếng Séc - Từ điển | Lingea
-
Blackboard - Từ điển Số
-
Blackboard - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Blackboard - Wiktionary Tiếng Việt
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Blackboard" - HiNative
-
Bảng đen Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky