Nghĩa Của Từ Boss - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/bɔs/
Thông dụng
Danh từ
(từ lóng) ông chủ, thủ trưởng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ông trùm (của một tổ chức (chính trị))
Tay cừ (trong môn gì); nhà vô địch
Cái bướu
(kỹ thuật) phần lồi, vấu lồi
(địa lý,địa chất) thế cán, thế bướu
(kiến trúc) chỗ xây nổi lên
Ngoại động từ
(từ lóng) chỉ huy, điều khiển
to boss the show quán xuyến mọi việchình thái từ
- Ved: bossed
- Ving:bossing
Chuyên ngành
Cơ khí & công trình
búa rèn khuôn
cánh gia cố
đe địa hình
gờ lồi
bậc mayơ
quản đốc
vấu lồi
Giải thích EN: A raised, usually rounded area; specific uses include: a protrusion on a machine part for mounting, support, or ornamentation, or for machining to a higher tolerance.
Giải thích VN: Là khu vực nhô lên thường là tròn, những công dụng cụ thể bao gồm: phần nhô ra trên bộ phận máy để có thể trườn lên, đỡ hoặc để trang trí, hay để gia công với lực ép cao.
Hóa học & vật liệu
sét than dạng phiến
Ô tô
gờ (mayơ bánh xe)
Toán & tin
kiến trúc bướu
thẻ vòm
Xây dựng
mấu gỗ
thể vòm
Kỹ thuật chung
búa rèn
búa đập
bướu
piston pin boss phần bướukhoét lỗ
khuôn
kiến trúc vòm
đá phiến than
đe định hình
điều khiển
control column boss mạch điều khiểnđốc công
straw boss phó đốc cônglãnh đạo
mấu lồi
mũi nhô
ống bọc
ống lót
vấu
vòm
Kinh tế
cai thợ
chủ
giám công ...
thợ cả
sếp
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
awesome * , bang-up , capital , champion , excellent , fine , first-rate , fly * , top , whiz-bang , wonderful , ace , banner , blue-ribbon , brag , first-class , prime , quality , splendid , superb , superior , terrific , tiptopnoun
administrator , big cheese * , big gun , big person , chief , chieftain , controller , director , dominator , employer , exec , executive , foreperson , head , head honcho , helmer , honcho * , leader , overseer , owner , person in charge , superintendent , supervisor , taskperson , top dog , wheel * , foreman , forewoman , manager , taskmaster , taskmistress , headman , hierarch , masterverb
administer , administrate , chaperon , direct , employ , manage , overlook , oversee , quarterback , run , superintend , supervise , survey , take charge , watch over , dictate , dominate , domineer , order , rule , tyrannize , (colloq.) direct , awesome , bully , bur , chief , cushion , director , employer , excellent , foreman , groovy , head , headman , kingpin , knob , knop , leader , manager , master , overseer , owner , pad , politician , shield , superior , supervisorTừ trái nghĩa
noun
employee , workerverb
behave , follow Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Boss »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Hóa học & vật liệu | Ô tô | Toán & tin | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Megan, Admin, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Boss Có Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Boss - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bản Dịch Của "boss" Trong Việt Là Gì?
-
Boss Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
Boss địch Sang Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Boss Là Gì?
-
"boss" Là Gì? Nghĩa Của Từ Boss Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Boss Là Gì? Boss được Sử Dụng Trong Những Hoàn Cảnh Nào?
-
Boss Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Boss - Kiến Thức Vui
-
Boss địch Sang Tiếng Việt Là Gì - Quang An News
-
Boss Tiếng Việt Nghĩa Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Boss Tiếng Việt Nghĩa Là Gì?
-
BOSS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Boss địch Sang Tiếng Việt Là Gì - MarvelVietnam
-
Nghĩa Của Từ : Boss | Vietnamese Translation