Nghĩa Của Từ Brink - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/briηk/
Thông dụng
Danh từ
Bờ miệng (vực)
on the brink of war bên cạnh hố chiến tranh on the brink of the grave kề miệng lỗChuyên ngành
Kỹ thuật chung
bờ sông
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
border , boundary , brim , fringe , frontier , limit , lip , margin , perimeter , periphery , point , rim , skirt , threshold , verge , borderline , edge , edging , bank , bluff , circumference , crest , end , eve , extremity , line , precipice , ridge , sea , shore , tip , topTừ trái nghĩa
noun
center , interior , middle Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Brink »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Brink Trong Tiếng Anh Là Gì
-
BRINK | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
BRINK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Brink In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
Brink Là Gì, Nghĩa Của Từ Brink | Từ điển Anh - Việt
-
Brink Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"brink" Là Gì? Nghĩa Của Từ Brink Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
BRINK Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'brink' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Brink/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Brink Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Brink, Từ Brink Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Ý Nghĩa Của Brink Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Brink Là Gì? - FindZon
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Brink" - HiNative