Nghĩa Của Từ : Bừng Tỉnh | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: bừng tỉnh Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: bừng tỉnh Probably related with: | Vietnamese | English |
| bừng tỉnh | awakening ; wake up ; |
| bừng tỉnh | awakening ; wake up ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Bừng Tỉnh Tiếng Anh
-
Bừng Tỉnh Trong Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
-
Bừng Tỉnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"bừng Tỉnh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Bừng Tỉnh Trong Tiếng Anh Là Gì - Bản-ngã.vn | Năm 2022, 2023
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'bừng Tỉnh' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Bừng Tỉnh Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh: Wake, Waken, Awake, Awaken Và Awakening
-
Từ Điển - Từ Bừng Tỉnh Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
BỪNG SÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bừng Tỉnh - Quân Khu 2