Nghĩa Của Từ Bush - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Thông dụng
Danh từ
Bụi cây, bụi rậm
The bush rừng cây bụi
Râu rậm, tóc rậm
Biển hàng rượu, quán rượu
to beat about the bushXem beat
good wine needs no bush (tục ngữ) hữu xạ tự nhiên hương a bird in the hand is worth two in the bush thà rằng được sẻ trên tay, còn hơn được hứa trên mây hạc vàngNgoại động từ
Trồng bụi cây (trên một khoảng đất trống để ngăn ngừa sự săn trộm bằng lưới)
Bừa (một mảnh ruộng) băng bừa có gài cành cây
Danh từ
(kỹ thuật) ống lót, cái lót trục
(quân sự) ống phát hoả
Ngoại động từ
Đặt ống lót, đặt lót trục
hình thái từ
- V-ed: bushed
Chuyên ngành
Cơ - Điện tử
Bạc, ống lót, hộp ổ, khớp bích, lồng bạc
Cơ khí & công trình
hộp ổ
khớp bích (li hợp)
ống lót (ổ trục)
phễu náp liệu
Hóa học & vật liệu
vỏ màng bọc
Xây dựng
cái lót trục
Kỹ thuật chung
bầu dầu
bụi cây
kíp mìn
đui
lồng bạc
lồng ống lót
lót bạc
lót trục
bạc
bạc lót
măng sông
ổ cắm
ống
ống bọc
ống lồng
hexagon bush ống lồng lục giácống lót
ống lót trục
ống vỏ
ống xẻ
vành
vỏ
Địa chất
ống, ống lót, ống bọc, nút
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
backcountry , backwoods , boscage , bramble , briar , brush , chaparral , creeper , forest , hedge , hinterland , jungle , outback , plant , scrub , scrubland , shrubbery , the wild , thicket , vine , wilderness , wildness , bosch , branch , clump , cluster , grove , league , shrub , underwood Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Bush »Từ điển: Thông dụng | Cơ khí & công trình | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử
tác giả
Phan Cao, Admin, Đặng Bảo Lâm, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Bush Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
BUSH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
"bush" Là Gì? Nghĩa Của Từ Bush Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
→ Bush, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Bush Là Gì
-
Bush Là Gì, Nghĩa Của Từ Bush | Từ điển Anh - Việt
-
Bush - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Bush Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Bush - Bush Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Bush Là Gì ? Nghĩa Của Từ Bush Trong Tiếng Việt Nghĩa Của Từ ...
-
Bush Là Gì? | Từ điển Anh Việt - Tummosoft
-
THE BUSHES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Định Nghĩa Của Từ " Bush Là Gì ? Nghĩa Của Từ Bush Trong Tiếng ...
-
Christmas Bush Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Bushes Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt