Nghĩa Của Từ BVS - Từ điển Viết Tắt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
    1. Basic Voice Service
    2. Best Value Selection
    3. Bond valence sum
    4. Badge Verification System
    5. IATA code for Skagit Regional Airport, Burlington and Mount Vernon, Washington, United States
    6. Blanked ventricular sense
    7. Blood vessels - also BV
    8. Battlefield Visualization System
    9. Budded virus - also BV
    10. Budded viruses
    11. Beveir and Southern Railroad
    12. Bureau of Vital Statistics
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/td_vt/BVS »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Bvs Viết Tắt Của Từ Gì