Nghĩa Của Từ : Calendar | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: calendar Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: calendar Best translation match: | English | Vietnamese |
| calendar | * danh từ - lịch (ghi năm tháng) =calendar month+ tháng dương lịch - lịch công tác - (tôn giáo) danh sách các vị thánh - (pháp lý) danh sách những vụ án được đem ra xét xử - sổ hằng năm (của trường đại học) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình nghị sự (của nghị viện...) * ngoại động từ - ghi vào lịch - ghi vào danh sách - sắp xếp (tài liệu) theo trình tự thời gian |
| English | Vietnamese |
| calendar | cuốn lịch ; cái lịch ghi lại ; cái lịch ghi ; dương lịch ; lịch làm việc ; lịch treo ; lịch trên ; lịch trình ; lịch trở ; lịch ; như là ; như ; niên đại ; thời gian biểu ; tờ lịch ; |
| calendar | chơi ; cuốn lịch ; cái lịch ghi lại ; cái lịch ghi ; dương lịch ; lịch làm việc ; lịch treo ; lịch trên ; lịch trình ; lịch trở ; lịch ; niên đại ; thời gian biểu ; tờ lịch ; |
| English | Vietnamese |
| station-calendar | * danh từ - bảng giờ xe lửa |
| gregorian calendar | * danh từ - hệ thống lịch do Giáo hoàng Gregory XIII (1502 - 1585) đưa ra và cũng là hệ thống lịch mà thế giới ngày nay vẫn dùng |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Tờ Lịch Tiếng Anh Là Gì
-
Tờ Lịch Tiếng Anh Là Gì - Máy Ép Cám Nổi
-
Top 6 Tờ Lịch Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất Năm 2022 - Máy Ép Cám Nổi
-
Tờ Lịch Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Lịch Để Bàn Tên Tiếng Anh Là Gì? - In Bắc Việt
-
Tờ Lịch Anh Làm Thế Nào để Nói
-
LỊCH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'blốc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Lịch Treo Tường Trong Tiếng Anh Là Gì - Printgo
-
LỊCH ĐỂ BÀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
LỊCH LÀ GÌ? – NGUỒN GỐC, CÔNG DỤNG, PHÂN BIỆT CÁC LOẠI ...
-
Lịch để Bàn Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Tờ Lịch đọc Trong Tiếng Anh Là Gì đấy?mk Cảm ơn Mọi Người Trước