Nghĩa Của Từ : Căn Vặn | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: căn vặn Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: căn vặn Best translation match: | Vietnamese | English |
| căn vặn | * verb - To interrogate |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Căn Vặn La Gi
-
Căn Vặn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Căn Vặn - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Từ điển Tiếng Việt "căn Vặn" - Là Gì?
-
Căn Vặn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Căn Vặn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'căn Vặn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Căn Vặn Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Căn Dặn Hay Căn Vặn? Từ Nào Là Từ đúng Trong Tiếng Việt?
-
Căn Vặn Là Gì? định Nghĩa
-
Căn Vặn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"căn Vặn" Tiếng Đức Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ông Vũ Huy Hoàng Căn Vặn Kiểm Sát Viên: 'Thế Nào Là Chỉ đạo'?