Nghĩa Của Từ Cap - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/kæp/
Thông dụng
Danh từ
Mũ lưỡi trai, mũ vải (y tá cấp dưỡng...); mũ (công nhân, giáo sư, quan toà, lính thuỷ...)
Nắp, mũ (chai, van, bút máy...); đầu (đạn...); tai (nấm...)
Mỏm, chỏm, chóp, đỉnh
(kiến trúc) đầu cột
(hàng hải) miếng tháp cột buồm
Bao giấy hình loa, phễu giấy (để gói)
Khổ giấy 0, 43 x 0, 35 cm
Như Dutch cap
Ngoại động từ
Đội mũ cho (ai)
Đậy nắp, bịt nắp (cái gì)
Vượt, làm tốt hơn, làm hay hơn
to cap an anecdote kể một câu chuyện hay hơn to cap a quotation trích dẫn một câu hay hơn; trích dẫn một câu ngược lạiNgã mũ chào (ai)
(thể dục,thể thao) chính thức nhận (một đấu thủ) vào đội
Phát bằng cho (ở trường đại học)
(thú y học) làm sưng (một chỗ nào)
Nội động từ
Ngả mũ chào, chào
Cấu trúc từ
cap in hand
khúm númif the cap fits, wear it
(tục ngữ) có tật giật mìnhTo put on one's thinking (considering) cap
Suy nghĩ đắn đo; suy nghĩ kỹ lưỡngto set one's cap at (for) somebody
quyến rũ ai, chài ai (để lấy làm chồng)To throw (fling) one's cap over the mill (windmill)
Làm bừa không kể gì dư luận; hành động tếuChuyên ngành
Toán & tin
mũ; ngòi thuốc nổ
speracal cap (hình học ) cầu phânMôi trường
Mũ
Lớp đất sét hoặc chất không thấm nước khác được phủ trên cùng bãi rác bị đóng kín để ngăn sự xâm nhập của nước mưa và giảm thiểu sự lọc qua.Cơ - Điện tử
Nắp, chụp, mũ, chóp, đỉnh
Hóa học & vật liệu
ngòi thuốc nổ
Xây dựng
bê tông lót đáy mỏng
pile cap mũ cọcY học
chụp, mủ
Điện lạnh
chân bóng đèn
chóp nối
Kỹ thuật chung
bệ
cái chụp
cái mũ
cái nắp
cái nút
chóp
nắp
Giải thích EN: 1. a top or cover for an object or opening.a top or cover for an object or opening.2. to seal or cover a borehole.to seal or cover a borehole.
Giải thích VN: 1. Phần che bên trên của một vật. 2. Che, đậy lỗ khoan.
nắp (bình xăng…)
ngòi nổ
đầu cột
đầu mút
đậy
đậy nắp
đỉnh cột
đỉnh
đóng chốt
đui đèn
đuôi
đuôi đèn
làm nắp
làm vỡ
long ra
lớp phủ ngoài
Giải thích EN: A finished cement top on a wall or chimney..
Giải thích VN: Lớp xi măng hoàn thiện trên tường hoặc trên lò sưởi.
nút, nắp
mũ
mũ cọc
mũ cột
mũ đầu cọc
mũi
phủ
rời ra
sàn nâng
Kinh tế
chóp
đỉnh
giấy lọc
nấm
nắp
nút
Địa chất
xà nóc, xà ngang, thanh nối, dầm ngang, dầm nóc (đỉnh)
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
beanie , beret , bonnet , dink , fez , pillbox , skullcap , tam , tam o’shanter , apex , crest , crown , peak , roof , summit , top , vertexverb
beat , best , better , button down , button up , can * , clinch * , cob , complete , cover , crest , crown , do to a t , eclipse , exceed , excel , finish , outshine , outstrip , pass , put the lid on , surmount , surpass , top , top it off , transcend , trump , wrap up * , top off , blanket , overlay , spread , culminate , peak , arrest , beanie , beret , bonnet , climax , coif , consummate , cork , cornet , detonator , dome , fez , hat , headgear , headpiece , helmet , hood , kepi , lid , montero , mortarboard , outdo , seal , seize , summit , taj , tip , topee , turban , yarmulke Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Cap »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Xây dựng | Y học | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Môi trường | Toán & tin
tác giả
Phan Cao, Than Vinh Du, Admin, Đặng Bảo Lâm, 20080501, ngoc hung, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Cáp đồng Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Cứng Cáp - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Giải Thích Nghĩa Của Từ Cứng Cáp, Chân - Dương Quá - Hoc247
-
Đồng Nghĩa Của Cap - Idioms Proverbs
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Cung Cấp - Từ điển ABC
-
Nghĩa Của Từ Cứng Cáp Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Tiếng Việt "cứng Cáp" - Là Gì?
-
So Sánh Cáp đồng Và Cáp Quang - Đại Lý Dây Cáp điện EvnBamBo
-
Cứng Cáp Nghĩa Là Gì?
-
Dây Dẫn Cable Là Gì ? Phân Loại Và Cách Dùng - Hào Phú
-
Dây đồng Cách điện Là Gì? Chúng Có Giá Trị Bao Nhiệu?
-
CAP | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Ý Nghĩa Của Petrol Cap Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Thế Nào Là Từ đồng Nghĩa (Synonyms)? 100 Cặp Từ đồng ... - Pasal