Nghĩa Của Từ Carol - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /´kærəl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bài hát mừng (thường vào dịp lễ Nô-en)
    Tiếng hót ríu rít (chim)

    Động từ

    Hát mừng
    Hót ríu rít (chim)

    Hình thái từ

    • V_ed: Carolled
    • V_ing: Carolling

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    ballad , canticle , canzonet , chorus , christmas song , ditty * , lay , madrigal , noel , song , strain , dance , ditty , hymn , sing , warble
    verb
    chant , vocalize Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Carol »

    tác giả

    Black coffee, Admin, Trần ngọc hoàng, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Carol Nghĩa Là Gì