Nghĩa Của Từ Center - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'sentə/

    Thông dụng

    Danh từ & động từ

    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) centre

    Hình thái từ

    • centered (V-ed)

    Chuyên ngành

    Cơ - Điện tử

    Tâm, lõi, trục tâm, mũi tâm, định tâm

    Xây dựng

    đặt đúng tâm
    tâm đỡ (đường vòm)
    trung điểm
    trung tâm điểm

    Kỹ thuật chung

    chỉnh tâm
    center adjustment sự điều chỉnh tâm center alignment tab tab chỉnh tâm
    đài
    điểm giữa
    center loading gia cảm (điểm) giữa
    định tâm
    center adjustment sự định tâm center drilling sự khoan định tâm center gage dưỡng định tâm center gage thước định tâm center locator thiết bị định tâm center pin chốt định tâm center-drill khoan định tâm horn center cái định tâm square center ê ke định tâm
    làm đồng trục
    center adjustment sự làm đồng trục
    giá vòm
    núng tâm
    bell center mũi núng tâm rỗng center mark dấu núng tâm center puncher mũi núng tâm
    mũi tâm
    phần giữa
    trạm
    antimalaria center trạm (chống) sốt rét blood transfusion center trạm truyền máu broadcasting center trạm chuyển phát broadcasting center trạm tiếp âm milk-reception center trạm giao nhận sữa wholesale center trạm bán buôn
    trung tâm

    Giải thích VN: Là một vị trí riêng biệt, nơi cung cấp một nguồn tài nguyên hoặc hàng hóa. Trong tương tác không gian, trung tâm là vị trí có độ hấp dẫn (attractiveness).

    air conditioning center trung tâm điều tiết không khí air traffic control center trung tâm điều khiển không lưu air traffic control center trung tâm kiểm soát không lưu air-conditioning center trung tâm điều tiết khí ankie clonus center trung tâm phản xạ khớp gối auditory center trung tâm thính giác automatic switch center trung tâm chuyển mạch tự động brain center trung tâm não business center trung tâm kinh doanh center (ofmass) trung tâm khối center (ofspringing) trung tâm chân vòm center differential bộ vi sai trung tâm center differential lock khóa vi sai trung tâm center frequency tần số trung tâm center lane dải đường trung tâm center line dòng trung tâm center line đường trung tâm center line tuyến trung tâm center line profile mặt cắt theo đường trung tâm center mark mốc trung tâm center node điểm trung tâm center of personal service establishments trung tâm phục vụ sinh hoạt center of population distribution system trung tâm hệ thống phân bố dân cư center of town khu trung tâm thành phố center of town điểm trung tâm thành phố center operator người điều hành trung tâm center panel khung kết cấu trung tâm center span nhịp trung tâm center support gối tựa trung tâm center wind reel guồng quấn trung tâm center wind reel ống cuộn trung tâm child care center trung tâm chăm sóc trẻ em children's center trung tâm thiếu nhi Circuit Installation and Maintenance Assistance Package/ control Center (CIMAP/CC) hỗ trợ lắp đặt và bảo dưỡng mạch trọn gói/ Trung tâm điều khiển Circuit Installation and Maintenance Assistance Package/ Special Service Center (CIMAP/SCC) hỗ trợ lắp đặt và bảo dưỡng mạch trọn gói/trung tâm dịch vụ đặc biệt circuit switching center trung tâm chuyển mạch CKD (cryptographickey distribution center) trung tâm phân phối khóa mã communication center trung tâm truyền thông communication center trung tâm truyền tin community center trung tâm cộng đồng compositional center trung tâm bố cục computation center trung tâm tính toán computer centre, center trung tâm máy tính computer service center trung tâm dịch vụ máy tính computer-center trung tâm điện toán computer-center trung tâm máy tính computing center trung tâm tính toán control center trung tâm điều khiển cryptographic key distribution center (CKD) trung tâm phân phối khóa mật mã cryptographic key translation center (CKT) trung tâm diễn dịch mật mã CUG Management Center (CMC) Trung tâm quản lý CUG cultural center trung tâm văn hóa data center trung tâm dữ liệu Data Processing Center (DPC) trung tâm xử lý dữ liệu design center trung tâm thiết kế diagnostic center trung tâm chuẩn đoán digital main network switching center (DMNSC) trung tâm chuyển mạch số chính digital switching center trung tâm chuyển mạch số dispatch center trung tâm điều độ dispatch center trung tâm phân phối distribution center trung tâm phân phối distribution Control centre, center trung tâm điều phối earthquake center trung tâm động đất educational center trung tâm đào tạo educational center trung tâm học tập electronic computer center trung tâm máy tính điện tử energy service centre, center trung tâm dịch vụ năng lượng flight information center trung tâm thông tin bay flight test center trung tâm thử nghiệm bay focal distance (fromthe center) khoảng cách trung tâm (tính từ tâm) fuselage center box khoang trung tâm máy bay geodetic center trung tâm trắc địa group-switching center (GSC) trung tâm chuyển mạch nhóm GSC (group-switching center, group-switching center) trung tâm chuyển mạch nhóm historical center trung tâm lịch sử IC (informationcenter) trung tâm thông tin IDC (Internetdata center) trung tâm dữ liệu internet information center (IC) trung tâm thông tin information centre, center for science and technology trung tâm thông tin khoa học và công nghệ information processing center trung tâm xử lý thông tin information retrieval center trung tâm tìm kiếm thông tin information retrieval center (IRC) trung tâm truy tìm thông tin Internet Network Information Center (InterNIC) trung tâm thông tin mạng Internet InternetNIC (InternetNetwork Information Center) trung tâm thông tin mạng Internet IRC (informationretrieval center) trung tâm truy tìm thông tin key distribution center trung tâm phân phối khóa load dispatch centre, center trung tâm điều hành hệ thống điện longitudinal center joint mạch xây dọc trung tâm longitudinal center joint mối nối dọc trung tâm Loop Assignment Center Operations Management System (LOMS) hệ thống quản lý khai thác của trung tâm phân chia mạch vòng management center trung tâm hướng dẫn management center trung tâm quản lý maritime switching center (MSC) trung tâm chuyển mạch hàng hải market center trung tâm thương nghiệp medical center trung tâm y tế medical consultation center trung tâm tư vấn y tế memorial center trung tâm di tích memorial center trung tâm lưu niệm message center trung tâm thông báo message center trung tâm truyền tin message switching center trung tâm chuyển thông báo mobile switching center (MSC) trung tâm chuyển mạch di động motor control center trung tâm điều khiển động cơ municipal center trung tâm hành chính NCC (networkcontrol center) trung tâm điều khiển mạng neighbourhood shopping center trung tâm bán hàng lân cận network information center trung tâm thông tin mạng network information center (NIC) trung tâm thông tin mạng network management center (NMC) trung tâm quản lý mạng network operations center (NOC) trung tâm điều hành mạng NIC (networkinformation center) trung tâm thông tin mạng NOC (networkoperations center) trung tâm điều hành mạng Novell Authorized Education center (NAEC) Trung tâm giáo dục Uỷ quyền Novell nuclear energy centre, center trung tâm năng lượng hạt nhân olfactory center trung tâm khứu giác OMC (operationsand maintenance center) trung tâm thao tác và bảo dưỡng OMC (operationsand maintenance center) trung tâm vận hành và bảo dưỡng online support center trung tâm hỗ trợ trực tuyến operations and maintenance center trung tâm thao tác và bảo dưỡng operations and maintenance center trung tâm vận hành và bảo dưỡng operations and maintenance center (OMC) trung tâm thao tác và bảo dưỡng operations and maintenance center (OMC) trung tâm vận hành và bảo dưỡng operations center trung tâm thao tác operations center trung tâm vận hành optic center trung tâm thị giác ossification center trung tâm cốt hóa paging center trung tâm nhắn tin press center trung tâm báo chí primary center trung tâm chính principal planning center trung tâm quy hoạch chính processing center trung tâm xử lý prophylactic center trung tâm phòng bệnh public utilities and service center trung tâm dịch vụ sinh hoạt công cộng radio receiving center trung tâm thu vô tuyến (thu thanh) radio transmitting center trung tâm phát thanh railroad center trung tâm đường sắt rate center trung tâm định giá refrigeration control center trung tâm điều khiển lạnh regional center trung tâm huyện regional shopping center trung tâm buôn bán địa phương remote diagnosis center trung tâm chuẩn đoán từ xa rescue coordination center trung tâm phối hợp cứu nạn research center trung tâm nghiên cứu scientific center trung tâm khoa học secondary center trung tâm cấp hai service center trung tâm dịch vụ service center trung tâm dịch vụ (xã hội và phúc lợi) shopping center pavilion gian hàng trung tâm signal center trung tâm báo hiệu social and welfare center for a group of villages trung tâm phục vụ một nhóm làng solution integration center trung tâm tích hợp giải pháp Special Services Center (SSC) trung tâm dịch vụ đặc biệt specialized center trung tâm chuyên môn hóa sporting center trung tâm thể thao sports center trung tâm thể thao support center trung tâm hỗ trợ switching center trung tâm chuyển đổi switching center trung tâm nối mạch Technical Consulting Center (TCC) Trung tâm Tư vấn Kỹ thuật Technology Education Research Center (TERC) Trung tâm Nghiên cứu Giáo dục Công nghệ Telecommunications Research and Action Center (TRAC) Trung tâm Nghiên cứu và Thực hành Viễn thông telephone center trung tâm điện thoại The Networking Center (TNC) trung tâm nối mạng time-sharing center trung tâm phân thời Toll Center/Charge (TC) Trung tâm/Cước phí đường dài tourist center trung tâm du lịch traffic center trung tâm giao thông Traffic Management Center (TMC) trung tâm quản lý lưu lượng Traffic Network Planning Center (TNPC) Trung tâm Quy hoạch Mạng lưu lượng training centre, center trung tâm đào tạo transit switching center trung tâm chuyển mạch quá cảnh trunk switching center trung tâm chuyển mạch trục chính trunk switching center trung tâm chuyển mạch trung chuyển ventilation control center trung tâm kiểm soát thông gió
    trục tâm
    fixed center trục tâm cố định

    Kinh tế

    nhân
    tâm

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    at halfway point , centermost , deepest , equidistant , inmost , inner , innermost , inside , interior , intermediary , intermediate , internal , mean , medial , mid , middlemost , midpoint , midway , median , middle , afferent , amalgamative , basic , centralizing , centripetal , concentric , dominant , essential , integrative , pivotal , principal , umbilical
    noun
    axis , bull’s-eye , centrality , centriole , centrum , core , cynosure , equidistance , essence , focal point , focus , gist , heart , hotbed , hub , inside , interior , intermediacy , kernel , mainstream * , marrow , middle of the road * , midpoint , midst , nave , navel , nucleus , omphalos , pith , pivot , place , polestar , quick , radial point , root , seat , capital , city , club , concourse , crossroads , mall , market , marketplace , mart , meeting place , metropolis , nerve center , plaza , shopping center , social center , station , town , trading center , median , middle , headquarters , bottom , centricity , centripetalism , concentricity , epicenter , ganglion , linchpin , nidus , umbilicus
    verb
    attract , bring to a focus , bring together , centralize , close on , collect , concenter , consolidate , converge upon , focalize , focus , gather , intensify , join , medialize , meet , unify , channel , converge , axis , capital , concentrate , core , eye , halfway , headquarters , heart , hotbed , hub , mean , mid , middle , midmost , midpoint , midst , nave , nucleus , pivot , point

    Từ trái nghĩa

    adjective
    bordering , edging , exterior , marginal , outside , peripheral
    noun
    border , boundary , edge , exterior , exteriority , margin , outside , outskirts , periphery , rim , surroundings , boundary. , circumference , perimeter
    verb
    disperse , dissipate Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Center »

    tác giả

    Admin, Đặng Bảo Lâm, Trang , ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Center Có Nghĩa Là Gì