Nghĩa Của Từ : Certainly | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: certainly Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: certainly Best translation match: | English | Vietnamese |
| certainly | * phó từ - chắc, nhất định =a well conducted people's war will certainly be successful+ một cuộc chiến tranh nhân dân có sự lãnh đạo đúng đắn nhất định sẽ thắng - hẳn thế, hẳn đi, hẳn là thế, tất nhiên, dĩ nhiên (dùng trong câu trả lời) =may I visit him? - yes, certainly+ tôi có thể đến thăm ông ta được không? tất nhiên là được |
| English | Vietnamese |
| certainly | chă ; chă ́ c chă ; chă ́ c chă ́ n ; chă ́ c chă ́ ; chắc chăn ; chắc chắc ; chắc chắn có ; chắc chắn là phải ; chắc chắn là ; chắc chắn một điều là ; chắc chắn rằng ; chắc chắn rồi ; chắc chắn ; chắc hẳn ; chắc hẵn ; chắc là ; chắc phải ; chắc rằng ; chắc rồi ; chắc ; chắn cha ; chắn chắn ; chắn là như thế rồi ; chắn là ; chắn sẽ ; chắn vậy ; chắn ; chủ ; chứng ; cám ; có chớ ; có ; cũng ; di ̃ nhiên co ; di ̃ nhiên co ́ ; dám ; dĩ nhiên là ; dĩ nhiên rồi ; dĩ nhiên ; hiển nhiên ; hoàn toàn ; hoàn ; hy ; hẳn nhiên ; hẳn phải ; hẳn ; họ hẳn ; khẳng định ; muốn ; mặc ; nhiên là ; nhiên ; như mô ; như xưa ; như ; nhất định ; những điều ; ném ; phải ; ràng ; rõ ràng ; rất ; rỗi ; sẵn sàng ; sẽ ; sờ thì được ; sửa ; than ; thay ; thiệt tình ; thì chắc chắn ; thật sự ; thật ; thực sự ; trong ; tái ; tâ ́ t nhiên ; tìm cách ; tất nhiên là có ; tất nhiên là ; tất nhiên rồi ; tất nhiên ; tất nhiên ạ ; uống ; va ; và chắc chắn ; và kẻ ; và tất nhiên là ; vâng ; vấn đề của ; vấn đề ; vẻ ; xem thẻ của ; xem thẻ ; xong ngay thôi ; ít nhất chắc chắn ; điều ; đoan ; đào thì chắc chắn ; đúng là ; đúng rồi ; đúng vậy ; đương nhiên là ; đương nhiên rồi ; đương nhiên ; được chứ ; được rồi ; được thôi ; được ; định là ; ̀ di ̃ nhiên co ; ̀ di ̃ nhiên co ́ ; ̀ tâ ́ t nhiên ; ̣ nhiên ; |
| certainly | chính ; chă ; chă ́ c chă ; chă ́ c chă ́ ; chă ́ c ; chă ́ ; chắc chăn ; chắc chắc ; chắc chắn có ; chắc chắn là phải ; chắc chắn là ; chắc chắn một điều là ; chắc chắn rằng ; chắc chắn rồi ; chắc chắn ; chắc hẳn ; chắc hẵn ; chắc là ; chắc phải ; chắc rằng ; chắc rồi ; chắc ; chắn cha ; chắn chắn ; chắn là như thế rồi ; chắn là ; chắn sẽ ; chắn vậy ; chắn ; chủ ; chứng ; cám ; có chớ ; có ; cũng ; di ̃ nhiên co ; di ̃ nhiên co ́ ; dám ; dĩ nhiên là ; dĩ nhiên rồi ; dĩ nhiên ; giày ; hiển nhiên ; hoàn toàn ; hoàn ; hy ; hẳn nhiên ; hẳn phải ; hẳn ; họ hẳn ; khẳng định ; kẻ ; luận ; muốn ; mặc ; nhiên là ; nhiên ; như xưa ; nhất định ; những điều ; ném ; phải ; ro ; ràng ; rõ ràng ; rất ; rỗi ; sẵn sàng ; sẽ ; sờ thì được ; sửa ; tha ; than ; thay ; thiệt tình ; thì chắc chắn ; thật sự ; thật ; thực sự ; trong ; tái ; tâ ́ t nhiên ; tìm cách ; tả ; tất nhiên là có ; tất nhiên là ; tất nhiên rồi ; tất nhiên ; tất nhiên ạ ; uống ; va ; và chắc chắn ; và kẻ ; và tất nhiên là ; vâng ; vấn đề của ; vấn đề ; vẻ ; xem thẻ của ; xem thẻ ; xong ngay thôi ; xong ; xưa tới ; xứng ; ¯ ; ít nhất chắc chắn ; điều ; đoan ; đào thì chắc chắn ; đúng là ; đúng rồi ; đúng vậy ; đương nhiên là ; đương nhiên rồi ; đương nhiên ; được chứ ; được rồi ; được thôi ; được ; ̀ di ̃ nhiên co ; ̀ ro ; ̀ tâ ́ t nhiên ; ́ chă ; ́ chă ́ ; |
| English | English |
| certainly; for certain; for sure; sure; sure as shooting; sure enough; surely | definitely or positively (`sure' is sometimes used informally for `surely') |
| English | Vietnamese |
| certainly | * phó từ - chắc, nhất định =a well conducted people's war will certainly be successful+ một cuộc chiến tranh nhân dân có sự lãnh đạo đúng đắn nhất định sẽ thắng - hẳn thế, hẳn đi, hẳn là thế, tất nhiên, dĩ nhiên (dùng trong câu trả lời) =may I visit him? - yes, certainly+ tôi có thể đến thăm ông ta được không? tất nhiên là được |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Dĩ Nhiên
-
Glosbe - Dĩ Nhiên In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Nghĩa Của "dĩ Nhiên" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
DĨ NHIÊN In English Translation - Tr-ex
-
Dĩ Nhiên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ Dĩ Nhiên - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
DĨ NHIÊN - Translation In English
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Từ Dĩ Nhiên
-
Nghĩa Của "dĩ Nhiên" Trong Tiếng Anh - Từ điển - MarvelVietnam
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'dĩ Nhiên' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
"dĩ Nhiên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Dĩ Nhiên - Wiktionary Tiếng Việt