Nghĩa Của Từ : Charming | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: charming Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: charming Best translation match: | English | Vietnamese |
| charming | * tính từ - đẹp, duyên dáng, yêu kiều; có sức quyến rũ, làm say mê, làm mê mẩn =a charming smile+ nụ cười duyên dáng |
| English | Vietnamese |
| charming | cha quyến rũ ; có duyên quá ; có duyên ; duyên dáng quá ; duyên dáng ; duyên dáng à ; duyên ; dáng duyên dáng ♪ ♪ ; dễ thương quá ; dễ thương ; dễ ; hay đấy ; hút ; hấp dẫn ; hấp dẫn đó ; lôi cuốn ; lợi dụng ông ; ngon ; quyê ́ n ru ̃ ; quyến rũ quá ; quyến rũ thì ; quyến rũ ; ra quyến rũ ; rất cuốn hút ; rất duyên dáng ; rất hấp dẫn ; rất quyến rũ ; sức quyến rũ ; thu hút ; thật duyên dáng ; thể giúp gì cho cô ; tuyệt lắm ; tuấn tú ; tối ; vui ; vậy ah ; yêu kiều ; đó duyên dáng ; đẹp trai ; đẹp ; |
| charming | cha quyến rũ ; có duyên quá ; có duyên ; duyên dáng quá ; duyên dáng ; duyên dáng à ; duyên ; dáng duyên dáng ♪ ♪ ; dễ thương quá ; dễ thương ; dễ ; hay đấy ; hút ; hấp dẫn ; hấp dẫn đó ; lôi cuốn ; lợi dụng ông ; minh ; ngon ; quyê ́ n ru ̃ ; quyến rũ quá ; quyến rũ thì ; quyến rũ ; ra quyến rũ ; rất cuốn hút ; rất duyên dáng ; rất hấp dẫn ; rất quyến rũ ; sức quyến rũ ; thu hút ; thật duyên dáng ; thể giúp gì cho cô ; tuyệt lắm ; tuấn tú ; tối ; vui ; vậy ah ; yêu kiều ; đó duyên dáng ; đẹp trai ; đẹp ; |
| English | English |
| charming; magic; magical; sorcerous; witching; wizard; wizardly | possessing or using or characteristic of or appropriate to supernatural powers |
| English | Vietnamese |
| charming | * tính từ - đẹp, duyên dáng, yêu kiều; có sức quyến rũ, làm say mê, làm mê mẩn =a charming smile+ nụ cười duyên dáng |
| snake-charming | * danh từ - thuật bắt rắn |
| counter-charm | * ngoại động từ - phá phù phép * danh từ - việc phá phù phép |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Nụ Cười Quyến Rũ In English
-
Tra Từ Quyến Rũ - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Tra Từ Nụ Cười - Từ điển Anh Việt Anh (English | Dictionary)
-
CHARMING SMILE In Vietnamese Translation - Tr-ex
-
Meaning Of 'nụ Cười' In Vietnamese - English
-
Meaning Of Word Quyến Rũ - Vietnamese - English
-
Definition Of Quyến Rũ - VDict
-
Những Câu Nói Nịnh Phụ Nữ Bằng Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Definition Of Quyến Rũ? - Vietnamese - English Dictionary
-
Sự Quyến Rũ In English - Glosbe Dictionary
-
Từ Vựng Tả Nụ Cười Trong Tiếng Anh - 11BILINGO
-
Quyến Rũ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Môi đỏ Và Nụ Cười Tươi In English With Examples - MyMemory
-
Điểm Mặt Những Sao Nữ Có Nụ Cười Quyến Rũ Nhất Hành Tinh | Giải Trí