Nghĩa Của Từ : Chicken | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: chicken Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: chicken Best translation match: | English | Vietnamese |
| chicken | * danh từ - gà con; gà giò - thịt gà giò - (nghĩa bóng) trẻ nhỏ, bé con =he is no chicken+ nó không còn là trẻ nhỏ nữa - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đàn bà trẻ ngây thơ; cô gái ngây thơ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) máy bay khu trục !to count one's chickens before they are hatched - (tục ngữ) chưa đẻ đã đặt tên !mother carey's chicken - chim hải âu nhỏ !that's their chicken - đó là công việc của họ |
| English | Vietnamese |
| chicken | bé ; bất ; con ga ; con gà con ; con gà lại ; con gà ; con gà được ; cá nhân ; cả ; dám ; ga ̀ ra ; ga ̀ ; gà con ; gà cơ ; gà mà ; gà mái ; gà rán ; gà thui ; gà ; gà đâu ; gà được đâu ; gà ấy ; ho ; kê mà ; là g ; là gà ; là gà đó ; lòng vòng ; mcfly ; món gà ; ng ; ngu ngốc ; ngực giả ; nhà bếp ; nào thịt ; nào ; nàothịt ; siêu gà ; siêu nhân gà ; thit gà ; thịt gà ; thịt gà ấy mà ; toàn là ; ăn gà ; điếm kia ; đàn gà ; đâu ; đồ gay ; đồ gà mái ; ́ ng ; |
| chicken | bé ; bất tu ; bếp ; con ga ; con gà con ; con gà lại ; con gà ; con gà được ; cá nhân ; dám ; ga ̀ ra ; ga ̀ ; gà con ; gà cơ ; gà mà ; gà mái ; gà rán ; gà thui ; gà ; gà đâu ; gà được đâu ; gà ấy ; ho ; kê mà ; là g ; là gà ; là gà đó ; lòng vòng ; mcfly ; món gà ; ngu ngốc ; ngực giả ; nhà bếp ; nào thịt ; nào ; nàothịt ; siêu gà ; siêu nhân gà ; thit gà ; thịt gà ; thịt gà ấy mà ; toàn là ; điếm kia ; đàn gà ; đồ gay ; đồ gà mái ; |
| English | English |
| chicken; poulet; volaille | the flesh of a chicken used for food |
| chicken; gallus gallus | a domestic fowl bred for flesh or eggs; believed to have been developed from the red jungle fowl |
| chicken; crybaby; wimp | a person who lacks confidence, is irresolute and wishy-washy |
| chicken; chickenhearted; lily-livered; white-livered; yellow; yellow-bellied | easily frightened |
| English | Vietnamese |
| chicken shit | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), cụi duây; - chi tiết vụn vặt; việc linh tinh |
| chicken-breasted | * tính từ - (giải phẫu) có ngực gà, có ngực lòng tàu |
| chicken-feed | * danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) - thức ăn cho gà vịt - vật tầm thường - (từ lóng) món tiền nhỏ mọn - tin vịt cố ý để lộ (cho đặc vụ để đánh lừa) |
| chicken-hearted | * tính từ - nhút nhát, nhát gan |
| chicken-livered | * tính từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) nhút nhát, nhát gan |
| chicken-pox | * danh từ - (y học) bệnh thuỷ đậu |
| prairie-chicken | * danh từ - (động vật học) gà gô đồng cỏ (Bắc mỹ) |
| spring chicken | * danh từ - gà giò - (từ lóng) cô gái ngây thơ; người non nớt thiếu kinh nghiệm |
| chicken pox | * danh từ - bệnh thủy đậu |
| chicken-prairie | * danh từ - (động vật) gà gô đồng |
| chicken-run | * danh từ - sân nuôi gà vịt |
| chicken-shit | * danh từ - (từ Mỹ, (thông tục)) chuyện vụn vặt; chuyện linh tinh |
| chicken-snake | * danh từ - (động vật) rắn bắt gà con; rắn ăn trứng |
| chicken-wire | * danh từ - lưới thép mỏng |
| spring-chicken | * danh từ - gà giò - người ngây thơ (đặc biệt phụ nữ) |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Thịt Gà Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Thịt Gà«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Thịt Gà Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
THỊT GÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THỊT GÀ VỊT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Thịt Gà Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Tên Gọi Các Loại Thịt Trong Tiếng Anh - Learntalk
-
Thịt Gà Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
Top 15 Gà Nhỏ Tiếng Anh
-
50 Từ Vựng Các Loại Thịt Cơ Bản | Tiếng Anh Nghe Nói
-
Gà – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tôi Muốn ăn Thịt Gà Dịch
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ CÁC LOẠI THỊT - Aroma