Nghĩa Của Từ Choice - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/tʃɔɪs/
Thông dụng
Danh từ
Sự lựa, sự chọn, sự lựa chọn
choice of words sự chọn từ to make one's choice of chọn, lựa chọn to take one's choice quyết định chọn một trong nhiều khả năng at choice tuỳ thích by (for) choice nếu được chọn; bằng cách chọnQuyền chọn; khả năng lựa chọn
Người được chọn, vật được chọn
Các thứ để chọn
a large choice of hats nhiều mũ để chọnTinh hoa, phần tử ưu tú
the choice of our youth những phần tử ưu tú trong thanh niên của chúng taCấu trúc từ
to have no choice but...
không còn có cách nào khác ngoài...Hobson's choice
Sự lựa chọn bắt buộcChuyên ngành
Kỹ thuật chung
chọn lọc
choice quality chất lượng chọn lọclựa chọn
available choice sự lựa chọn khả dụng cascading choice sự lựa chọn phân tầng choice box hộp lựa chọn choice device thiết bị lựa chọn choice reaction sự phản ứng lựa chọn entry choice field trường nhập lựa chọn first choice set of circuits tập hợp mạch được lựa chọn đầu multiple choice method phương pháp lựa chọn nhiều lần multiple-choice selection field vùng lựa có nhiều lựa chọn n-th choice group nhóm lựa chọn thứ nsự chọn
choice of design solution sự chọn giải pháp thiết kế preselected choice sự chọn được lựa trước unavailable choice sự chọn không khả dụngsự lựa chọn
available choice sự lựa chọn khả dụng cascading choice sự lựa chọn phân tầngKinh tế
chọn
brand choice sự lựa chọn hiệu hàng brand choice models các mô hình lựa chọn hiệu hàng choice of forum sự chọn lựa tòa án choice of law sự chọn lựa luật pháp (thích hợp) choice of law clause điều khoản lựa chọn luật pháp choice of law rules quy tắc chọn lựa luật pháp choice of occupation chọn nghề choice of occupation chọn việc làm choice of technology chọn lựa kỹ thuật choice quality giống chọn lọc choice variable biến lựa chọn multiple choice question câu hỏi nhiều loại lựa chọn portfolio choice chọn danh mục đầu tư portfolio choice sự lựa chọn tổ hợp đầu tư public choice sự lựa chọn công public choice sự lựa chọn công cộng right to free choice of employment quyền tự do chọn việc làm social choice sit sự lựa chọn của xã hội theory of consumer's choice thuyết chọn lựa (của người) tiêu dùngsự chọn
choice of forum sự chọn lựa tòa án choice of law sự chọn lựa luật pháp (thích hợp)sự lựa chọn
brand choice sự lựa chọn hiệu hàng portfolio choice sự lựa chọn tổ hợp đầu tư public choice sự lựa chọn công public choice sự lựa chọn công cộng social choice sit sự lựa chọn của xã hộiCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
10 , 24-karat , a-1 * , elect , elite , excellent , exceptional , exclusive , exquisite , fine , first-class , hand-picked , nice , popular , precious , preferential , preferred , prime , prize , rare , select , solid gold , special , top-drawer , uncommon , unusual , valuable , winner , superior , dainty , elegant , chosen , careful , chary , choosing , choosy , discretional , discriminative , eclectic , elective , fastidious , optional , recherch Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Choice »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, ngoc hung, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Choice Nghia La Gi
-
CHOICE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
CHOICE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "choice" - Là Gì? - Vtudien
-
Choice đi Với Giới Từ Gì, Choose Nghĩa Là Gì?
-
Choice
-
"choice" Là Gì? Nghĩa Của Từ Choice Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Choice Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Choice Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Choice Là Gì ý Nghĩa Best Choice Là Gì - Làm Cha Cần Cả đôi Tay
-
Choice Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Make A Choice Có Nghĩa Là Gì? - Zaidap
-
Idioms With Choice - SÀI GÒN VINA
-
Choice Là Gì ý Nghĩa Best Choice Là Gì - Blog Chia Sẻ AZ