Nghĩa Của Từ Chống ẩm - Từ điển Việt - Anh

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    damp-proof
    hàng xây chống ẩm damp-proof course (damp) lớp chống ẩm damp-proof course (damp) lớp phủ chống ẩm damp-proof coating màng chống ẩm damp-proof membrane móng chống ẩm damp-proof foundation
    moisture proof
    moisture proofing
    moisture-proof
    moisture-resistant
    chất dính chống ẩm moisture resistant adhesive lớp cách ly chống ẩm moisture resistant insulation tấm có thớ chống ấm moisture resistant fibreboard vật liệu cách nhiệt chống ẩm moisture resistant insulation material

    Kinh tế

    Nghĩa chuyên ngành

    moisture-proof
    Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_en/Ch%E1%BB%91ng_%E1%BA%A9m »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Chống ẩm Trong Tiếng Anh Là Gì