Nghĩa Của Từ Clamp - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /klæmp/

    Thông dụng

    Danh từ

    Đống (gạch để nung, đất, rơm...)

    Ngoại động từ

    Chất thành đống, xếp thành đống

    Danh từ

    Cái kẹp, bàn kẹp; cái giữ (nói chung)

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    móc sắt, bàn kẹp, cái kẹp, cái giữ

    Cơ - Điện tử

    Error creating thumbnail: Unable to create destination directory
    Cái kẹp, gá kẹp, kìm, tấm ép, cặp, kẹp, xiết

    Cơ khí & công trình

    gá kẹp
    tốc

    Xây dựng

    ép xiết

    Kỹ thuật chung

    bàn kẹp
    bộ kẹp
    bulông siết
    distributor clamp bolt bulông siết bộ chia điện
    cái cặp
    cái định vị
    cái kìm
    cái móc
    cặp kẹp
    chốt giữ
    kẹp
    kẹp cáp
    khóa
    clamp ring vòng khóa leak clamp vòng khóa chống rò locking clamp kìm có răng khóa locking clamp vòng khóa ring clamp khóa vòng work clamp khóa kẹp để hàn
    kìm
    neo
    díp
    đồ gá kẹp
    đống gạch để nung
    đống vật liệu
    ê tô
    ép
    giữ
    giữ chặt
    măng sông
    mỏ cặp
    móc kẹp
    móc
    móc sắt
    ống kẹp
    ống nối
    siết
    binding screw clamp vòng đai siết column clamp vòng siết cột column clamp vòng siết trụ distributor clamp bolt bulông siết bộ chia điện hose clamp vòng siết cổ ống rim clamp vòng siết mayơ ring clamp vành siết saddle clamp cái siết chặt bàn trượt strain clamp cái siết wire line clamp cáp siết
    siết (bằng mâm cặp)
    sự cặp
    sự kẹp
    sự móc
    tay hãm
    then cài
    thiết bị kẹp
    tay cầm
    vành tỳ
    vít siết
    vòng kẹp
    cable clamp vòng kẹp dây cáp casing clamp vòng kẹp giữ ống chống casing clamp vòng kẹp nối ống drawing clamp vòng kẹp chuốt pipe clamp vòng kẹp ống pipe clamp vòng kẹp ống cứng safety clamp vòng kẹp an toàn
    vòng siết
    column clamp vòng siết cột column clamp vòng siết trụ hose clamp vòng siết cổ ống rim clamp vòng siết mayơ
    vòng xiết
    rubber hose clamp vòng xiết cổ ống cao su

    Kinh tế

    cái ghim
    cái kẹp

    Địa chất

    cái kẹp, bàn kẹp, cái siết

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    bracket , catch , clasp , grip , hold , lock , nipper , press , snap , vice
    verb
    brace , clench , clinch , fix , impose , make fast , secure , block , bolt , clasp , fasten , fastener , grapple , grip , hold , holdfast , lock , nail , pin , snap , vise

    Từ trái nghĩa

    verb
    loosen , open , unbuckle , unclamp , unfasten , unlock Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Clamp »

    tác giả

    Phan Cao, Admin, dzunglt, Hien Luong, Hakuna matata, Đặng Bảo Lâm, Luong Nguy Hien, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Clamp Là Gì