Nghĩa Của Từ Clap - Từ điển Anh - Việt
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/klæp/
Thông dụng
Danh từ
Tiếng vỗ, tiếng kêu vang, tiếng nổ vang (sét đánh)
a clap of thunder tiếng sét nổSự vỗ; cái vỗ
to give a clap on the shoulder vỗ vaiTiếng vỗ tay
Bệnh lậu
Ngoại động từ
Vỗ
to clap one's hands vỗ tay to clap someone on the shoulder vỗ vai ai to clap the wings vỗ cánh (chim)Vỗ tay (hoan hô ai)
the audience clapped the singer thính giả vỗ tay khen người hátĐặt mạnh, ấn mạnh; đặt nhanh, ấn nhanh; đánh
to clap spurs to a horse thúc mạnh gót đinh vào ngựa to clap a new tax on tea đánh một thứ thuế mới vào trà to clap somebody to prison tống ai vào tùNội động từ
Vỗ tay
Vỗ (cánh)
its wings began to clap cánh chim bắt đầu vỗĐóng sập vào
to clap eyes onXem eye
To clap on all sails
(hàng hải) căng buồm lên
to clap somebody on the back vỗ tay động viên aiTo clap up the bargain
Giải quyết thành việc mua bán
to clap up peace nhanh chóng giảng hoàhình thái từ
- V-ed: clapped
- vING: CLAPPING
Chuyên ngành
Xây dựng
vỗ tay
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
applause , bang , blast , boom , burst , crack , crash , handclap , pat , slam , slap , smash , strike , thrust , thunder , thunderclap , thwack , wallop , whack , wham , bark , explosion , pop , rat-a-tat-tat , snapverb
acclaim , approve , bang , cheer , give a big hand , give a hand , hear it for , pat , praise , slap , strike gently , thwack , whack , root , bark , pop , snap , crash , slam , applaud , boom , chatter , clack , clink , crack , explosion , flap , peal , roar , smack , strike , stroke , thunder Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Clap »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
Vinh shark, Admin, Trần ngọc hoàng, Trang , Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Cái Clap
-
Clap - Wiktionary Tiếng Việt
-
Clap
-
Nghĩa Của Từ Clap, Từ Clap Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Cách Xác định Vị Trí Smartphone Bằng Tiếng Vỗ Tay
-
Tuyệt Chiêu Tìm Kiếm Vị Trí Smartphone Của Mình Bằng Tiếng Vỗ Tay
-
Xác định Vị Trí điện Thoại Tiện Lợi Với Clap To Find - Viettel Store
-
Tuyệt Chiêu Tìm Vị Trí điện Thoại Android Bằng Tiếng Vỗ Tay Cực Thú Vị