Nghĩa Của Từ : Coil | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: coil Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: coil Best translation match: | English | Vietnamese |
| coil | * danh từ - cuộn =a coil of rope+ cuộn thừng - vòng, cuộn (con rắn...) - mớ tóc quăn - (điện học) cuộn (dây) - (kỹ thuật) ống xoắn ruột gà - (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) sự thăng trầm, sóng gió (của cuộc đời) * động từ - cuộn, quấn =the snake coiled up in the sun+ con rắn nằm cuộn tròn dưới ánh mặt trời =to coil oneself in bed+ nằm cuộn tròn trong giường, nằm co con tôm trong giường =the snake coiled [itself] round the branch+ con rắn quấn quanh cành cây - quanh co, uốn khúc, ngoằn ngoèo |
| English | Vietnamese |
| coil | cuộn dây ; cuộn mạnh ; cuộn ; xoắn ; |
| coil | cuộn dây ; cuộn ; xoắn ; |
| English | English |
| coil; helix; spiral; volute; whorl | a structure consisting of something wound in a continuous series of loops |
| coil; curl; curlicue; gyre; ringlet; roll; scroll; whorl | a round shape formed by a series of concentric circles (as formed by leaves or flower petals) |
| coil; gyrate; spiral | to wind or move in a spiral course |
| coil; hand-build; handbuild | make without a potter's wheel |
| coil; curl; loop | wind around something in coils or loops |
| English | Vietnamese |
| induction-coil | * danh từ - (điện học) cuộn cảm ứng |
| spark-coil | * danh từ - (điện học) cuộn cảm ứng |
| accelerating coil | - (Tech) cuộn dây gia tốc |
| antenna coil | - (Tech) cuộn dây ăngten |
| armature coil | - (Tech) cuộn lõi |
| basket coil | - (Tech) cuộn dây hình rổ |
| bucking coil | - (Tech) cuộn dây đối |
| centering coil | - (Tech) cuộn dây chỉnh tâm |
| coil aerial | - (Tech) dây trời hình tròn |
| coil capacitance | - (Tech) điện dung cuộn dây |
| compensating coil | - (Tech) cuộn dây bù trừ |
| convergence coil | - (Tech) cuộn dây hội tụ |
| coupling coil | - (Tech) cuộn dây ghép |
| current coil | - (Tech) cuộn dây dòng điện |
| damping coil | - (Tech) cuộn dây suy giảm |
| dead coil | - (Tech) cuộn dây chạy không |
| deflecting coil | - (Tech) cuộn dây lệch hướng |
| diamond wave coil = honey-comb coil | |
| differential coil | - (Tech) cuộn dây sai động |
| disk coil | - (Tech) cuộn dây hình đĩa |
| dust core coil | - (Tech) cuộn dây lõi mạt sắt (lõi ép) |
| exciting coil | - (Tech) cuộn dây kích thích |
| flip-coil | - (Tech) lõi lật |
| focus coil | - (Tech) cuộn dây tụ tiêu |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Cuộn Dây Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
→ Cuộn Dây, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của "cuộn Dây" Trong Tiếng Anh
-
Cuộn Dây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "cuộn (dây)" - Là Gì? - Vtudien
-
CUỘN DÂY - Translation In English
-
Cuộn Cảm Tiếng Anh Nghĩa Là Gì? Các Thông Tin Liên Quan Mà Bạn ...
-
SỐ LƯỢNG CUỘN DÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
CUỘN DÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Top 14 Cuộn Dây Kích Từ Tiếng Anh Là Gì
-
Cuộn Dây Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
CUỘN CHỈ TIẾNG ANH LÀ GÌ - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Cuộn Cảm Là Gì? Cấu Tạo, Phân Loại Và ứng Dụng Của Cuộn Cảm - Hioki
-
"đầu Cuộn Dây" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore