Nghĩa Của Từ Compete - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /kəm'pi:t/

    Thông dụng

    Nội động từ

    Đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
    to compete with someone in talent đua tài với người nào to compete against other countries in trade cạnh tranh thương mại với các nước khác

    Hình thái từ

    • V-ed: competed
    • V-ing: competing

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    (toán kinh tế ) chạy đua, cạnh tranh, thi đua

    Kỹ thuật chung

    cạnh tranh
    tranh

    Kinh tế

    cạnh tranh

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    verb
    attempt , bandy , battle , be in the running , bid , challenge , clash , collide , contend , contest , cope with , emulate , encounter , essay , face , fence , fight , go after , go for * , go for broke , go for the gold , grapple , in the hunt , jockey for position , joust , lock horns * , match strength , match wits , oppose , participate in , pit oneself against , play , rival , run for , scramble for , seek prize , spar , strive , struggle , take on , take part , tilt , try , tussle , vie , wrestle , match , pit , war Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Compete »

    tác giả

    Admin, Khách, Ngoc Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Compete Against Nghĩa Là Gì