Nghĩa Của Từ Công Tơ điện - Từ điển Việt - Anh - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • Điện

    Nghĩa chuyên ngành

    watt-hour meter

    Kỹ thuật chung

    Nghĩa chuyên ngành

    electric-energy meter
    electricity supply meter
    energy meter
    ferrary meter
    meter
    công tơ điện lượng ampere-hour meter công tơ điện lượng quantity meter công tơ điện năng electric power meter công tơ điện năng power meter công tơ điện phân electrolytic meter Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_en/C%C3%B4ng_t%C6%A1_%C4%91i%E1%BB%87n »

    tác giả

    Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Chỉ Số Công Tơ Tiếng Anh Là Gì