Nghĩa Của Từ Consume - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/kənˈsum/
Thông dụng
Ngoại động từ
Thiêu, đốt, cháy hết, tàn phá (lửa)
Dùng, tiêu thụ
this engine consumes a ton of coal per hour máy này tiêu thụ một tấn than một giờTiêu thụ, lãng phí, bỏ phí
to consume one's time tiêu phí thời giờLàm hao mòn, làm héo hon, làm khô héo, làm tiều tuỵ
to be consumed with grief héo hon vì đau buồnNội động từ
Cháy đi, tan nát hết
Chết dần, hao mòn, héo hon, mòn mỏi, tiều tuỵ
hình thái từ
- V-ing: Consuming
- V-ed: Consumed
Chuyên ngành
Toán & tin
tiêu dùng
Hóa học & vật liệu
thiêu đốt
Điện lạnh
tiêu phí
Kỹ thuật chung
dùng
propensity to consume khuynh hướng tiêu dùngKinh tế
tiêu dùng
marginal propensity to consume thiên hướng tiêu dụng biêntiêu phí
tiêu thụ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
absorb , apply , avail oneself of , deplete , devour , dissipate , dominate , drain , drivel , eat up , employ , engross , exhaust , expend , finish , finish up , fritter away , frivol away , go , go through , have recourse to , lavish , lessen , monopolize , obsess , preoccupy , profit by , put away , put to use , run out of , run through , spend , squander , throw away , trifle , utilize , vanish , wash up , waste , wear out , bolt , chow down , down , feed , gobble * , gorge , gulp , guzzle , hoover , ingest , ingurgitate , inhale , meal , mow * , nibble , partake , polish off * , punish , put away * , put down * , scarf * , snack , stuff one’s face , swallow , swill , take , toss down * , wolf * , annihilate , crush , decay , demolish , devastate , extinguish , lay waste , overwhelm , ravage , raze , ruin , suppress , wreck , fare , dispatch , draw down , play out , use up , fool away , riot away , trifle away , eat , immerse , burn , destroy , drink , dwindle , engage , perish , scarf , useTừ trái nghĩa
verb
accumulate , collect , gather , neglect , not use , store , fast , starve , build , construct Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Consume »Từ điển: Thông dụng | Hóa học & vật liệu | Điện lạnh | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Toán & tin
tác giả
Admin, Trang , Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Time Consuming Trái Nghĩa
-
Trái Nghĩa Của Time Consuming - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Với Từ Time Consuming - Idioms Proverbs
-
Trái Nghĩa Của Time Consuming - Từ đồng Nghĩa
-
Antonym Of Time Consuming - Alien Dictionary
-
TIME-CONSUMING | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'time-consuming' Trong Từ điển Lạc ...
-
Time-consuming Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Không Có Tiêu đề
-
Tìm Từ Trái Nghĩa Với Cut Down Trong Câu Since Research Studies Have ...
-
Chọn Từ Trái Nghĩa Với Các Từ Sau - Bài Tập Tiếng Anh Lớp 10
-
Gia đình Từ- Từ Trái Nghĩa- Từ đồng Nghĩa- Thành Ngữ
-
Từ Trái Nghĩa Tiếng Anh - Vieclam123
-
"Tốn Thời Gian" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
BÀI TẬP TỪ "TRÁI NGHĨA" - CÓ ĐÁP ÁN, DỊCH & GIẢI THÍCH