Nghĩa Của Từ Continue - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/kən´tinju:/
Thông dụng
Động từ
Tiếp tục, làm tiếp
to continue one's narrative tiếp tục câu chuyện to be continued còn tiếp nữaGiữ, duy trì
to continue someone in a post giữ ai ở trong một cương vị công tácVẫn cứ, tiếp diễn
if you continue to be stubborn nếu anh vẫn cứ cứng đầu cứng cổ I continue to think the same tôi vẫn cứ nghĩ như vậyỞ lại
I'll in Paris till next year
Tôi sẽ ở lại Pa-ri cho đến sang năm
(pháp lý) hoãn lại, đình lại (một vụ kiện)
hình thái từ
- V-ing: continuing
- V-ed: continued
Chuyên ngành
Kỹ thuật chung
tiếp tục
CA mode (continue-any mode) chế độ tiếp tục bất kì Command Document Continue (CDC) tiếp tục văn bản lệch continue statement lệnh tiếp tục Continue to correct (CTC) tiếp tục hiệu chỉnh continue-any mode (CAmode) chế độ tiếp tục bất kì continue-specific mode (CSmode) chế độ tiếp tục cụ thể Response for Continue to correct (CTR) trả lời việc tiếp tục hiệu chỉnhCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
abide , advance , carry forward , draw out , endure , extend , forge ahead , get on with it , go on , hang in , keep at , keep on , keep on truckin’ , keep the ball rolling , keep up , last , lengthen , linger , live on , loiter , maintain , make headway , move ahead , never cease , outlast , outlive , perdure , persevere , persist in , press on , progress , project , prolong , promote , pursue , push on , reach , remain , rest , ride , run on , stand , stay , stay on , stick at , stick to , survive , sustain , uphold , begin over , begin where one left off , carry on , carry over , go on with , pick up , proceed , recapitulate , recommence , reestablish , reinstate , reinstitute , renew , reopen , restart , restore , return to , take up , hold out , persist , resume , add , carry , connect , exist , goon , live , perpetuate , subsistTừ trái nghĩa
verb
cease , complete , desist , discontinue , end , finish , halt , stop Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Continue »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung
tác giả
Admin, Luong Nguy Hien, DzungLe, Mai, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » To Be Continue Nghĩa Là Gì
-
To Be Continued Là Gì - Nghĩa Của Từ To Be Continued In Our Next
-
To Be Continued Là Gì? Các Cách Diễn đạt
-
Nghĩa Của Từ To Be Continued Là Gì ? Hot Trend Tobe ...
-
Mới To Be Continued Là Gì ? Hot Trend Tobe Continued Meme ...
-
Nghĩa Của Từ To Be Continued Là Gì, Hot Trend Tobe Continued ...
-
Ý Nghĩa Của Continue Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
To Be Continued Là Gì? Nghĩa Chính Xác Và Cách Dùng
-
'to Be Continued|to Be Continue' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Continue
-
"to Be Continued ..." Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Nhật | HiNative
-
To Be Continued Là Gì - Nghĩa Của Từ To Be ... - Hồ Nam Photo
-
Là Gì? Nghĩa Của Từ Continue Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
"CONTINUE": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Continue Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Trái Nghĩa Của Continues - Từ đồng Nghĩa
-
To Be Continued Là Gì – Nghĩa Của Từ To Be Continued In Our Next
-
Continue đi Với Giới Từ Gì? Continue Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì?
-
Cấu Trúc Continue: [Cách Dùng, Ví Dụ&Bài Tập] Chi Tiết - Tiếng Anh Free
-
Cấu Trúc Continue Trong Tiếng Anh [Chuẩn Xác Nhất] - Step Up English