Nghĩa Của Từ Crack - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/kræk/
Thông dụng
Tính từ
(thông tục) cừ, xuất sắc
a crack oar tay chèo cừ a crack shot tay súng giỏi crack unit đơn vị xuất sắc, đơn vị thiện chiếnNgoại động từ
Quất (roi) đét đét; búng (ngón tay) kêu tanh tách, bẻ (đốt ngón tay) kêu răng rắc
Làm nứt, làm rạn, làm vỡ, kẹp vỡ
Làm tổn thương
to crack someone's credit (reputation) làm tổn thương danh dự của ai(kỹ thuật) làm crackinh (dầu hoả...)
Nội động từ
Kêu răng rắc, kêu đen đét, nổ giòn
Nứt nẻ, rạn nứt, vỡ, gãy ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
that board has cracked in the sun mảnh gỗ ấy nứt ra dưới ánh nắng imperialism is cracking everywhere chủ nghĩa đế quốc rạn nứt khắp nơi his voice begins to crack nó bắt đầu vỡ tiếngNói chuyện vui, nói chuyện phiếm
Cấu trúc từ
to crack down on
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn áp thẳng tayto crack up
tán dương, ca ngợi (ai) Khoe khoang, khoác lác, huênh hoang, nói phách vỡ nợ, phá sản kiệt sứcto crack a bottle with someone
mở một chai rượu uống hết với aito crack a crib
(từ lóng) đào ngạch vào ăn trộm, nạy cửa vào ăn trộmto crack a joke
nói đùa một câua hard nut to crack
Xem nutthe crack of dawn
sáng sớm tinh mơthe crack of doom
ngày tận thế, lâu lắma fair crack of the whip
cơ hội may mắnpaper over the cracks
chắp vá, vá víuto crack a glass
làm rạn một cái táchto crack a skull
đánh vỡ sọhình thái từ
- V-ing: cracking
- V-ed: cracked
Chuyên ngành
Toán & tin
(cơ học ) làm nứt, làm nứt thành khe
Cơ - Điện tử
Vết nứt, vết rạn, rạn, nứt
Dệt may
vệt xô sợi
Xây dựng
sự loang sơn
Kỹ thuật chung
khe nứt
đường nứt
under-bead crack đường nứt dưới mối hànđường sọc sợi ngang
làm nứt
làm nứt thành khe
làm rạn
nứt
nứt nẻ
nứt rạn
mạch nhỏ
rạn nứt
rạn nứt (mặt sơn)
sự gãy
sự hỏng
sự nứt
vằn sợi
vết nứt
vết rạn
vết rạn/vết nứt
Giải thích EN: To slightly open something, particularly a valve.
Giải thích VN: Mở nhẹ một cái gì, đặc biệt là một chiếc van.
vệt tách sợi
Địa chất
vết nứt, vết rạn, vết nẻ, khe nứt
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
able , ace , adept , best , capital , choice , crackerjack * , deluxe , elite , excellent , expert , first-class , handpicked , pro * , proficient , skilled , skillful , superior , talentednoun
breach , chink , chip , cleft , cranny , crevasse , cut , discontinuity , division , fissure , fracture , gap , hole , interstice , interval , rent , rift , rima , rimation , rime , split , bang , bash , belt , blast , blow , boom , buffet , burst , clap , clip , clout , crash , cuff , explosion , go , noise , pop , report , shot , slam , slap , smack , smash , snap , splintering , splitting , stab , stroke , thump , thwack , wallop , whack , wham , fling , opportunity , try , whirl , dig , funny remark , gag , insult , jest , jibe , quip , remark , return , smart remark , wisecrack , witticism , bark , rat-a-tat-tat , break , cleavage , crevice , hit , lick , pound , slug , sock , swat , welt , whopverb
burst , chip , chop , cleave , crackle , crash , damage , detonate , explode , fracture , hurt , impair , injure , pop , ring , rive , sever , shiver , snap , splinter , split , become deranged , become insane , blow one’s mind , blow up , break down , bug out , collapse , flip * , give way , go bonkers , go crazy , go to pieces * , lose it , succumb , yield , bash , buffet , clip , clout , cuff , slap , thump , thunder , wallop , whack , break , cryptanalyze , decipher , decode , decrypt , fathom , figure out , get answer , solve , work out , fissure , rupture , bang , bark , clap , puzzle out , cave in , drop , give outphrasal verb
smash , collapse , crack , snap , break , cave in , drop , give out , succumbTừ trái nghĩa
adjective
bad , inferior , poorverb
fix , mend , be calm , compose , misunderstand Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Crack »Từ điển: Thông dụng | Dệt may | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Toán & tin
tác giả
Phan Cao, Admin, Đặng Bảo Lâm, Mai, Thuha2406, ~~~Nguyễn Minh~~~, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Chật Nứt Nghĩa Là Gì
-
Chật Nứt Là Gì? định Nghĩa
-
Từ điển Việt Trung "chật Nứt" - Là Gì?
-
Top 10 Chật Nứt Nghĩa Là Gì
-
Chật Nứt Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Nứt - Từ điển Việt - Tra Từ
-
'vết Nứt' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Môi Nứt Nẻ: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu, Chẩn đoán Và Xử Lý - Docosan
-
Nguyên Nhân Và Các Phương Pháp điều Trị Rạn Nứt Da An Toàn Hiện Nay
-
ĐịNh Nghĩa Vết Nứt TổNg Giá Trị CủA Khái NiệM Này. Đây Là Gì Vết ...
-
Nứt, Rạn Xương - Chủ Quan Là Nguy
-
Nứt Hậu Môn Là Gì? - Bệnh Viện Nhân Dân 115
-
Môi Nứt Nẻ: Các Triệu Chứng, Nguyên Nhân Và Các Yếu Tố Nguy Cơ
-
Nứt đầu Nhũ Hoa: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách điều Trị Tại Nhà