Nghĩa Của Từ Critical - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/ˈkrɪtɪkəl/
Thông dụng
Tính từ
Phê bình, phê phán, trí mạng
Hay chỉ trích, hay chê bai; có ý kiến chống lại; khó tính, khó chiều, phản biện
Nguy cấp, nguy ngập, nguy kịch
to be in a critical condition ở trong tình trạng nguy kịch(vật lý); (toán học) tới hạn
critical point điểm tới hạn critical temperature độ nhiệt tới hạn critical age (y học) thời kỳ mãn kinhChuyên ngành
Toán & tin
(thống kê ) miền giới hạn
Xây dựng
tới hạn
Cơ - Điện tử
(adj) tới hạn
Kỹ thuật chung
có tính quyết định
nghiêm trọng
critical defect khuyết tật nghiêm trọng critical failure sự hư hỏng nghiêm trọng critical failure sự thất bại nghiêm trọnggiới hạn
critical charge sự nạp thuốc giới hạn critical current density mật độ dòng điện giới hạn critical depth flume máng đo có dòng giới hạn critical humidity giới hạn ẩm độ critical limit state trạng thái giới hạn tới hạn critical moisture content độ ẩm giới hạn critical range giới hạn tới hạn critical range vùng giới hạn theory of critical stress state lý thuyết trạng thái ứng suất giới hạnĐịa chất
tới hạn
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
analytical , belittling , biting , calumniatory , captious , carping , caviling , cavillous , censorious , censuring , choleric , condemning , critic , cutting , cynical , demanding , demeaning , derogatory , diagnostic , disapproving , discerning , discriminating , disparaging , exacting , exceptive , finicky , fussy , hairsplitting , humbling , hypercritical , lowering , nagging , niggling , nit-picking , overcritical , particular , penetrating , reproachful , sarcastic , satirical , scolding , severe , sharp , trenchant , withering , acute , all-important , climacteric , conclusive , consequential , crucial , dangerous , deciding , decisive , desperate , determinative , dire , grave , hairy * , hazardous , high-priority , integral , momentous , perilous , pivotal , precarious , pressing , risky , serious , significant , strategic , urgent , vital , weighty , faultfinding , exact , fastidious , judgmental , zoileanTừ trái nghĩa
adjective
complimentary , laudatory , praising , trivial , uncritical , unimportant Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Critical »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Phan Cao, chung vu, Admin, Đặng Bảo Lâm, dzunglt, Khách, Nothingtolose Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » To Be Critical Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Critical Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Critical Là Gì Và Cấu Trúc Từ Critical Trong Câu Tiếng Anh
-
Critical - Wiktionary Tiếng Việt
-
Critical Là Gì? Giải Nghĩa, Ví Dụ Và Gợi ý Các Từ Liên Quan đến Critical
-
CRITICAL - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Critical Nghĩa Là Gì Và Cấu Trúc Từ Critical Trong Câu Tiếng Anh
-
Nghĩa Của "critical" - TOEIC Mỗi Ngày
-
Critical
-
Critical Là Gì
-
Critical Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Critical Nghĩa Là Gì
-
Phân Biệt Critic, Critical Là Gì, Nghĩa Của Từ ...
-
Critical Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Critical - Từ điển Số
-
Nghĩa Của Từ Critical, Từ Critical Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Critical Thinking Nghĩa Là Gì? Rèn Luyện Tư Duy Phản Biện Như Thế ...
-
Critical Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Critical Thinking Là Gì? Phương Pháp Rèn Luyện Critical Thinking
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'critical' Trong Từ điển Lạc Việt