Nghĩa Của Từ Crush - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/krᴧ∫/
Thông dụng
Danh từ
Sự ép, sự vắt; sự nghiến, sự đè nát
Đám đông, chen chúc, đám đông xô đẩy chen lấn nhau
Buổi hội họp đông đúc
Đòn trí mạng; (quân sự) sự tiêu diệt
Sự vò nhàu, sự vò nát
Nước vắt (cam, chanh...)
(từ lóng) sự phải lòng, sự mê
to have a crush on someone phải lòng ai, mê aiĐường rào chỉ đủ một con vật đi (úc)
Ngoại động từ
Ép, vắt (hoa quả); nghiến, đè nát, đè bẹp
to crush grapes ép nhoNhồi nhét, ấn, xô đẩy
to crush people into a hall nhồi nhét người vào phòng(nghĩa bóng) tiêu diệt, diệt; dẹp tan, làm tiêu tan
to crush one's enemy tiêu diệt kẻ thù hope is crushed hy vọng bị tiêu tanVò nhàu, làm nhàu nát (quần áo, tờ giấy...)
Uống cạn
to crush a drink of wine uống cạn cốc rượuNội động từ
Chen, chen chúc
Nhàu nát
to crush down tán vụn to crush out ép, vắt raDẹp tan, bóp chết (một cuộc nổi dậy...)
to crush up nghiền nátChuyên ngành
Xây dựng
ép [sự ép]
Cơ - Điện tử
Nghiền, ép, sửa chỉnh
Dệt may
nhàu
crush resistance sự chống nhàuVật lý
nén vỡ
Y học
đè, ép
Kỹ thuật chung
nén
nghiền nát
nghiền
cullet crush sự nghiền thủy tinh vụnđập nhỏ
đập vỡ
đập vụn
ép
ép vụn
sập đổ
sự đập vụn
sự nghiền vụn
vắt (quả)
Kinh tế
đập nhỏ
dịch ép
dịch vắt
ép
sự đập nhỏ
sự ép
sự vắt
vắt
Địa chất
sự nghiền, sự đập vụn
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
drove , gathering , horde , huddle , jam , multitude , party , press , push , throng , tumult , beguin , desire , flame , love affair , passion , puppy love * , torch , flock , mass , mob , ruck , swarmverb
beat , bray , break , bruise , buck , comminute , contriturate , contuse , crease , crowd , crumble , crunch , embrace , enfold , express , hug , jam , kablooey , mash , pound , powder , press , pulverize , push , romp , rumple , squash , squeeze , squish , total * , trample , tread , triturate , wrinkle , annihilate , bear down , blot out * , blow away , conquer , defeat , demolish , extinguish , force down , ice * , kill , obliterate , overcome , overpower , overwhelm , quelch , quell , reduce , ruin , squelch , stamp out * , strangle , subdue , subjugate , suppress , vanquish , wreck , abash , browbeat , chagrin , dispose of , dump , hurt , mortify , put away * , put down * , quash , shame , mush , pulp , granulate , grind , mill , choke off , put down , quench , drub , smash , steamroller , thrash , trounce , destroy , engulf , prostrate , compress , cram , crash , drove , force , infatuation , oppress , passion , repress , tamp , thwackTừ trái nghĩa
noun
dislike , hate , hatredverb
let go , release , uncompress , unwrinkle , lose , surrender , yield , build up , compliment , encourage , inspirit , praise Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Crush »Từ điển: Thông dụng | Dệt may | Vật lý | Y học | Kỹ thuật chung | Kinh tế | Cơ - Điện tử | Xây dựng
tác giả
Phan Cao, Admin, Đặng Bảo Lâm, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Crush
-
Crush Nghĩa Là Gì Mà Giới Trẻ Nào Cũng Hay Sử Dụng?
-
Crush Có Nghĩa Là Gì? Dấu Hiệu Bạn đã Crush Ai đó?
-
Ý Nghĩa Của Crush Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Crush Là Gì? Crush Có ý Nghĩa Gì? - Mỹ Hằng
-
Crush Là Gì? Ý Nghĩa Của Crush Mà Giới Trẻ Quan Tâm. - Webtretho
-
Crush - Wiktionary Tiếng Việt
-
Crush Có Nghĩa Là Gì? Crush Là Gì Trong Tình Yêu?
-
Crush Là Gì? Những ý Nghĩa Của Từ Crush Mà Giới Trẻ đang Quan Tâm.
-
Crush Là Gì? Ý Nghĩa Phổ Biến Của Crush đối Với Giới Trẻ - ThienTu
-
Crush Là Gì? Dấu Hiệu Crush Thích Mình? Cách Tỏ Tình Crush Thành Công
-
Giải Nghĩa: Crush Là Gì Mà Cứ Làm Ta Buồn - Vietcetera
-
Crush Là Gì? Trong Tiếng Việt Crush Nghĩa Là Gì? - Tip.Com
-
Crush Là Gì [ Cách Dùng Từ Này Với Người ấy ] - Bootstrap
-
Crush Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Nào? Nó Có ăn được Không?