Nghĩa Của Từ Crystal - Từ điển Anh - Việt

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'kristl/

    Thông dụng

    Danh từ

    Tinh thể
    single crystal tinh thể đơn organic crystal tinh thể hữu cơ
    Pha lê; đồ pha lê
    (thơ ca) vật trong suốt như pha lê (tuyết, nước, con mắt...)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mặt kính đồng hồ
    (từ lóng) Methamphetamine, một chất gây nghiện
    ( định ngữ) bằng pha lê; như pha lê

    Chuyên ngành

    Toán & tin

    tinh thể; bán dẫn

    Hóa học & vật liệu

    pha lê

    Kỹ thuật chung

    đồ pha lê
    hàng pha lê
    bán dẫn
    tinh thể

    Giải thích VN: Chaất rắn trong đó các nguyên tử (phân tử, ion) sắp xếp đối xứng theo quy luật hình học nhất định trong không gian.

    active matrix liquid crystal display (AMLCD) màn hình tinh thể lỏng ma trận hoạt động Active Matrix Liquid Crystal Displays (AMLCD) các màn hiển thị tinh thể lỏng tích cực kiểu ma trận AMLCD (activematrix liquid crystal display) màn hình tinh thể lỏng ma trận hoạt động AMLCD (activematrix liquid crystal display) màn hình tinh thể lỏng ma trận tích cực anhedral crystal tinh thể tha hình anisotropic crystal tinh thể dị hướng at cut crystal tinh thể thạch anh cắt góc biaxial crystal tinh thể lưỡng trục colloidal crystal tinh thể chất keo columnar crystal tinh thể dạng cột columnar crystal tinh thể lăng trụ compound crystal tinh thể hỗn hợp crystal absorption spectra phổ hấp thụ của tinh thể crystal activity độ hoạt động tinh thể crystal axis trục tinh thể crystal boiling nấu thành tinh thể crystal calibrator bộ hiệu chuẩn tinh thể crystal cartridge ống kim tinh thể crystal class lớp tinh thể crystal clock đồng hồ tinh thể crystal controlled oscillator bộ dao động tinh thể crystal counter ống đếm tinh thể crystal current dòng điện tinh thể crystal defect chỗ sai hỏng tinh thể crystal detector bộ dò bằng tinh thể crystal detector bộ tách sóng tinh thể crystal detector đetectơ tinh thể crystal detector tách sóng tinh thể crystal diode đi-ốt tinh thể crystal electricity điện học tinh thể crystal electricity áp điện tinh thể crystal epitaxial growth phát triển epitaxy của tinh thể crystal face mặt tinh thể crystal filter bộ lọc tinh thể crystal formation hình thành tinh thể crystal formation sự hình thành tinh thể crystal frequency drift sự trôi tần số tinh thể crystal glass thủy tinh thể crystal grain hạt tinh thể crystal growing nuôi tinh thể crystal growing mọc tinh thể crystal growth mọc tinh thể crystal growth phát triển tinh thể crystal growth sự nuôi tinh thể crystal growth sự phát triển tinh thể crystal growth control điều chỉnh phát triển tinh thể crystal growth zone vùng phát triển tinh thể crystal gum gôm tinh thể crystal habit dạng (quen) tinh thể crystal heater máy nhiệt tinh thể crystal holder kẹp tinh thể crystal holder giá tinh thể crystal ice đá tinh thể crystal imperfection chỗ sai hỏng tinh thể crystal ladder filter bộ lọc tinh thể nhiều nấc crystal lamp đèn tinh thể crystal laser laze tinh thể crystal lattice mạng tinh thể crystal lattice parameter tham số mạng tinh thể crystal loudspeaker loa tinh thể crystal melting zone vùng nóng chảy tinh thể crystal memory bộ nhớ tinh thể crystal microphone micrô tinh thể crystal mixer bộ trộn tinh thể crystal optic structure cấu trúc quang tinh thể crystal optic whisker râu tinh thể quang crystal optics quang học tinh thể crystal oscillator bộ dao động tinh thể crystal oscillator mạch dao động tinh thể crystal oscillator máy dao động tinh thể crystal oven lò tinh thể crystal phase pha tinh thể crystal pick up đầu hát đĩa tinh thể crystal pick-up ống nói tinh thể crystal plasticity độ dẻo của tinh thể crystal rectifier bộ chỉnh lưu tinh thể crystal rectifier máy chỉnh lưu tinh thể crystal resonator bộ cộng hưởng tinh thể crystal resonator tinh thể thạch anh crystal set máy thu thanh tinh thể crystal shutter cửa chắn tinh thể crystal size kính thước tinh thể crystal spectrometer phổ kế tinh thể crystal spectroscopy quanh phổ học tinh thể crystal spot vết tinh thể crystal state trạng thái tinh thể crystal system hệ tinh thể crystal transducer bộ chuyển đổi tinh thể crystal tuff đá túp tinh thể crystal water nước tinh thể crystal whisker râu tinh thể crystal-lattice filter bộ lọc mạng tinh thể detector crystal tách sóng tinh thể dielectric crystal tinh thể điện môi Ferro - electric Liquid Crystal (FLC) tinh thể lỏng điện tử - sắt ferroelectric crystal tinh thể sắt điện filter crystal tinh thể lọc growing crystal tinh thể đang lớn growing crystal tinh thể đang nuôi harmonic mode crystal tinh thể kiểu (dao động) hài ice crystal tinh thể (nước) đá ice crystal tinh thể đá ice crystal distribution phân bố tinh thể (nước) đá ice crystal distribution sự phân bố tinh thể đá ice crystal slurry cháo (nước) đá tinh thể ice crystal slurry cháo đá tinh thể ice crystal structure cấu trúc của tinh thể đá idiomorphic crystal tinh thể tự hình immature crystal tinh thể chưa trưởng thành irregular crystal growth phát triển tinh thể không đều lattice crystal tinh thể mạng LCD (liquidcrystal display) màn hình tinh thể lỏng left-handed crystal tinh thể quay trái Liquid Crystal Diode (LCD) đi-ốt tinh thể lỏng liquid crystal display màn hình tinh thể lỏng liquid crystal display mặt hiển thị tinh thể lỏng Liquid Crystal Display (LCD) hiển thị bằng tinh thể lỏng liquid crystal display (LCD) hiển thị tinh thể lỏng (LCD) liquid crystal display (LCD) màn hình tinh thể lỏng liquid crystal display (LCD) sự hiển thị tinh thể lỏng liquid crystal indicator bộ chỉ thị tinh thể lỏng liquid crystal shutter printer máy in cửa sập tinh thể lỏng liquid crystal transition chuyển pha tinh thể lỏng liquid crystal display-LCD màn hình tinh thể lỏng-LCD mimetic crystal tinh thể tha hình mixed crystal tinh thể hỗn hợp modulator crystal tinh thể bộ điều chế molecular crystal tinh thể phân tử mother mother crystal tinh thể chủ needle-shaped crystal tinh thể hình kim negative crystal tinh thể âm nematic liquid crystal tinh thể lỏng nematic nucleon of crystal nhân tinh thể nucleon of crystal mầm lõi tinh thể nucleus crystal tinh thể mầm lõi oscillating crystal method phuơng pháp tinh thể dao động oscillator crystal tinh thể bộ dao động oscillator crystal tinh thể điều khiển paramagnetic crystal tinh thể thuận từ perfect crystal tinh thể hoàn hảo perfect crystal tinh thể lý tuởng phantom crystal tinh thể giả hình plezoelectric crystal tinh thể áp điện pseudo-crystal giả tinh thể quantum crystal tinh thể lượng tử quartz crystal bộ cộng hưởng tinh thể quartz crystal clock đồng hồ tinh thể thạch anh quartz crystal filter bộ lọc tinh thể thạch anh quartz crystal oscillator bộ cộng hưởng tinh thể quartz crystal oscillator tinh thể thạch anh quartz watch crystal tinh thể đồng hồ thạch anh quasi-crystal chuẩn tinh thể quasi-crystal tựa tinh thể rate of crystal growth tốc độ mọc của tinh thể reabsorbed crystal tinh thể tái hấp thụ real crystal tinh thể thực receive crystal tinh thể máy thu right-hand (ed) crystal tinh thể hữu tuyền right-hand (ed) crystal tinh thể quay phải rotating crystal method phương pháp tinh thể quay (ở nhiễu xạ tia X) rotating crystal method phương pháp tinh thể quay (sự nhiễu xạ của tia X) ruby crystal laser laze tinh thể hồng ngọc semiconductor crystal tinh thể bán dẫn semiconductor single crystal đơn tinh thể bán dẫn silicon crystal tinh thể silic silicon crystal mixer bộ trộn tinh thể silic single crystal đơn tinh thể single crystal growth sự kéo đơn tinh thể single crystal growth sự nuôi đơn tinh thể single crystal semiconductor chất bán dẫn đơn tinh thể skeleton crystal tinh thể khung skeleton of crystal khung tinh thể snow crystal tinh thể tuyết snow crystal growth sự phát triển tinh thể tuyết snow crystal growth tăng trưởng tinh thể tuyết soda crystal sôđa tinh thể Temperature Compensated Crystal Oscillator (TCCO) bộ tạo dao động tinh thể bù nhiệt twin crystal tinh thể mọc đôi variable crystal oscillator (VXO) bộ dao động tinh thể biến thiên

    Kinh tế

    tinh khiết
    tinh thể
    crystal growth sự phát triển tinh thể crystal ice băng tinh thể
    trong suốt

    Địa chất

    tinh thể, pha lê

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    adjective
    clear-cut , limpid , lucent , lucid , luminous , pellucid , translucent , transpicuous , unblurred , clear , crystalline , diamond , glass , hard , ice , mineral , oscillator , quartz , transparent

    Từ trái nghĩa

    adjective
    clouded , foggy Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Crystal »

    tác giả

    Phan Cao, Cedric, Admin, Trang , HR, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Từ Crystal Có Nghĩa Là Gì