Nghĩa Của Từ Curse - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/kз:s/
Thông dụng
Danh từ
Sự nguyền rủa, sự chửi rủa
to call down curses upon someone nguyền rủa aiTai ương, tai hoạ; vật đáng tởm, vật đáng nguyền rủa
Lời thề độc
(tôn giáo) sự trục xuất ra khỏi giáo hội
(từ lóng) cái của nợ (sự thấy kinh...) ( (thường) the curse)
(từ lóng) kinh nguyệt của phụ nữ
Động từ
Nguyền rủa, chửi rủa
Báng bổ
( (thường) động tính từ quá khứ) làm khổ sở, làm đau đớn
to be cursed with rheumatism bị khổ sở vì bệnh thấp khớp(tôn giáo) trục xuất ra khỏi giáo hội
to curse up hill and down daleXem dale
Cấu trúc từ
curses come home to road ác giả ác báo Don't care a curse Không cần, bất chấp, không thèm đếm xỉa đến not worth a curse không đáng giá một trinh, đáng bỏ đi under a curse bị nguyền; bị bùa, bị chàiCác từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
anathema , ban , bane , blaspheming , blasphemy , commination , cursing , cussing , cuss word , damning , denunciation , dirty name , dirty word * , double whammy , execration , expletive , four-letter word * , fulmination , imprecation , malediction , malison , naughty words , no-no , oath , objuration , obloquy , obscenity , profanation , profanity , sacrilege , swearing , swear word , vilification , whammy * , affliction , burden , calamity , cancer , cross , disaster , evil , evil eye * , hydra , jinx , ordeal , pestilence , plague , scourge , torment , tribulation , trouble , vexation , voodoo , damnation , hex , hoodoo , ill , woe , epithet , anathematization , condemn , contamination , cuss , damn , denounce , execrate , imprecate , maranatha , spell , swear , swearword , whammyverb
anathematize , damn , imprecate , hex , hoodoo , agonize , anguish , excruciate , plague , rack , scourge , smite , strike , torment , torture , blasphemeTừ trái nghĩa
noun
compliment , praise Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Curse »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Black coffee, Admin, KyoRin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Sự Nguyền Rủa Tiếng Anh Là Gì
-
→ Nguyền Rủa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ NGUYỀN RỦA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NGUYỀN RỦA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
→ Sự Nguyền Rủa, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
SỰ NGUYỀN RỦA In English Translation - Tr-ex
-
SẼ NGUYỀN RỦA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Nguyền Rủa Bằng Tiếng Anh
-
Curse - Wiktionary Tiếng Việt
-
Damnation Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
SỰ NGUYỀN RỦA - Translation In English
-
Curses | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh