Nghĩa Của Từ Đắc Chí - Từ điển Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Tính từ
tỏ ra thích thú vì đã đạt được điều mong muốn
cười đắc chí tỏ ra rất đắc chí với câu nói dí dỏm của mình Đồng nghĩa: đắc ý, khoái chí(Từ cũ) được thoả mãn như hằng mong muốn
anh hùng đắc chí Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/vn_vn/%C4%90%E1%BA%AFc_ch%C3%AD »tác giả
Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » đắc Chí Nghĩa Là Gì
-
đắc Chí - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bất đắc Chí - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đắc Chí" - Là Gì?
-
đắc Chí Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ đắc Chí Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
đắc Chí Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Bất đắc Chí Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
'đắc Chí' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của "đắc Chí" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Bạn Chọn Là Người "bất đắc Chí" Hay "kẻ Thức Thời"? - Menback
-
“Từ điển Chính Tả Tiếng Việt” Sai Chính Tả Do Phát âm Và Không Hiểu ...
-
Top 14 đắc Chí Là Ai
-
đắc Chí Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
[VĂN 10] Bất đắc Chí Và Bất đắc Dĩ. - HOCMAI Forum