Nghĩa Của Từ : Daddy | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: daddy Best translation match:
Probably related with:
May be synonymous with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: daddy Best translation match: | English | Vietnamese |
| daddy | * danh từ - (thông tục) ba, cha, bố, thầy |
| English | Vietnamese |
| daddy | ba ; ba à ; ba đi ; ba ơi ; buông ; bñ ¡ ; bô ; bô ́ ; bô ́ ơi ; bố con ; bố cậu ; bố của con ; bố em ; bố già ; bố giải ; bố mày ; bố mình ; bố nó à ; bố thì ; bố thôi ; bố uh ; bố ; bố à ; bố đi ; bố ơi ; bố ạ ; bố … ơi ; cha con ; cha của ; cha em ; cha không ; cha mày ; cha mình ; cha tôi ; cha yêu ạ ; cha ; cha à ; cha được ; cha ơi ; chào ba ; chào clarice ; chào ; coi ; con bắt ; con chào bố ; con ; con đi ; cá ; có thể làm cha ; của cha ; của ; cứu con ; ghét ; gia ; già ; không ; là bố ; làm cha ; lên ; mai gặp anh nhé james ; mẹ ; mẹ ơi ; mồi cá mập ; nemo ; nhé ; nó ; roger ; rồi ; sao ; sống ; teddy ; thưa bố già ; thưa bố ; thưa cha ; thể làm cha ; tía ; tạ ơn chúa ; tối ; tớ ; từ cha ; uống nốt khi trở về ; vậy bố ; à ; ôi tuyê ; ông bố ; ông già thì ; ông già ; ông ta ; đi nào bố ơi ; đừng ; ơi ; ́ ơi ; ở chỗ ; |
| daddy | ba ; ba à ; ba đi ; ba ơi ; buông ; bñ ¡ ; bô ; bô ́ ; bô ́ ơi ; bố con ; bố cậu ; bố của con ; bố em ; bố già ; bố giải ; bố mày ; bố nó à ; bố thì ; bố thôi ; bố uh ; bố ; bố à ; bố đi ; bố ơi ; bố ạ ; bố … ơi ; cha con ; cha của ; cha em ; cha không ; cha mày ; cha mình ; cha tôi ; cha yêu ạ ; cha ; cha à ; cha được ; cha ơi ; chào ba ; chào clarice ; chào ; con bắt ; con chào bố ; con ; con đi ; cá ; có thể làm cha ; của cha ; cứu con ; ghét ; gia ; già ; không ; là bố ; làm cha ; lên ; mai gặp anh nhé james ; mẹ ; mẹ ơi ; mồi cá mập ; nemo ; nhé ; nó ; roger ; rồi ; sao ; sống ; teddy ; thưa bố già ; thưa bố ; thưa cha ; thể làm cha ; tía ; tạ ơn chúa ; tớ ; từ cha ; uống nốt khi trở về ; vậy bố ; ôi tuyê ; ông bố ; ông già thì ; ông già ; ông ta ; đi nào bố ơi ; ơi ; ́ ơi ; ở chỗ ; |
| English | English |
| daddy; dad; dada; pa; papa; pappa; pop | an informal term for a father; probably derived from baby talk |
| English | Vietnamese |
| daddy | * danh từ - (thông tục) ba, cha, bố, thầy |
| sugar-daddy | * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) mỏ tiền, mỏ của; lão già dại gái |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Bố Tôi Dịch Sang Tiếng Anh
-
BỐ TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BỐ TÔI LÀ MỘT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bố Của Tôi Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Bố Tôi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ - Glosbe
-
This Is My Father - Đây Là Bố Tôi - Công Ty Dịch Thuật Dịch Số
-
Bố Tôi Là Công Nhân Anh Làm Thế Nào để Nói
-
BỐ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cách Viết Về Gia đình Bằng Tiếng Anh Lớp 3 (+ 10 Bài Văn Mẫu)
-
100+ Từ Vựng Tiếng Anh Về Gia Đình Theo Chủ đề 2022
-
"Bố" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bố Trong Tiếng Anh Là Gì? Papa, Daddy, Father - Thủ Thuật
-
Top 15 đây Là Bố Mẹ Tôi Tiếng Anh
-
Bố Mẹ Tôi Làm Nghề Nông In English With Examples - MyMemory
-
Viết đoạn Văn Bằng Tiếng Anh Về Bố [Bố Cục & Đoạn Văn Mẫu]