Nghĩa Của Từ : đằm Thắm | Vietnamese Translation
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đằm thắm Best translation match:
Probably related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: đằm thắm Best translation match: | Vietnamese | English |
| đằm thắm | - Fervid, ardent, very fond =Mối tình đằm thắm+A fervid love =Quan hệ bạn bè của họ rất đằm thắm+Their relationship as friends is very fond |
| Vietnamese | English |
| đằm thắm | loving ; affectionate ; |
| đằm thắm | affectionate ; loving ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » đằm Thắm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
đằm Thắm In English - Glosbe Dictionary
-
đằm Thắm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ đằm Thắm Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Tra Từ đằm Thắm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Việt Anh "đằm Thắm" - Là Gì?
-
Đằm Thắm Tiếng Anh Là Gì
-
"đằm Thắm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tên Thắm Trong Tiếng Anh, Trung, Hàn, Nhật ❤️️75+ Tên Hay
-
Definition Of đằm Thắm? - Vietnamese - English Dictionary
-
đằm Thắm Là Gì - Nghĩa Của Từ đằm Thắm Trong Tiếng Nga - Từ Điển
-
THẮM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Top 15 đằm Thắm Nghia La Gi