Nghĩa Của Từ Damn - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/dæm/
Thông dụng
Danh từ
Lời nguyền rủa, lời chửi rủa
chút, tí, ít
Ngoại động từ
Chê trách, chỉ trích; kết tội
to damn someone's character chỉ trích tính nết của ai to damn someone with feint praise làm bộ khen để chỉ trích chê baiChê, la ó (một vở kịch)
Làm hại, gây nguy hại; làm thất bại
Đày địa ngục, bắt chịu hình phạt đời đời, đoạ đày
Nguyền rủa, chửi rủa
I'll be damned if I know
(lời thề) tớ mà biết thì tớ cứ chết
damn him! thằng khốn kiếp!, thằng chết tiệt, quỷ tha ma bắt nó đi! damn it! damn you! damn your eyes đồ trời đánh thánh vật!, quỷ tha ma bắt mày đi!, đồ khốn kiếp! damn your impudence! liệu hồn cái đồ xấc láo! publish and be damned ! cứ làm rùm beng lên đi, chứ đừng hòng tống tiền tôi!Nội động từ
Nguyền rủa, chửi rủa
Tính từ
Chết tiệt; tồi tệ
where is that damn hammer? cây búa chết tiệt ấy đâu rồi?Phó từ
Rất; lắm; quá
damn good/clever rất tốt/khéo léoDon't be so damn pessimistic !
Đừng quá bi quan như thế!
damn all chẳng được chút gì I earned damn all in your business tôi chẳng kiếm được chút gì trong vụ làm ăn của anhCấu trúc từ
not to care/give a damn (about somebody/something)
chẳng màng đến; mặc kệnot to be worth a damn
chẳng đáng nửa đồng, chẳng đáng một trinhHình thái từ
- Ved : damned
- Ving: damning
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
abuse , anathematize , attack , ban , banish , blaspheme , blast , castigate , cast out , censure , complain of , confound , convict , criticize , cry down , curse , cuss , darn , denunciate , doom , drat , excommunicate , excoriate , execrate , expel , flame , fulminate against , imprecate , inveigle against , jinx , object to , objurgate , pan * , penalize , proscribe , punish , revile , sentence , slam , swear , thunder against , condemn , denounce , reprobatenoun
hoot , iota , jot , ounce , shred , whitadjective
accursed , blasted , blessed , bloody , confounded , cursed , darn , execrable , infernalTừ trái nghĩa
verb
bless , cherish , commend , elevate , exalt , favor , glorify , laud , praise , promote Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Damn »Từ điển: Thông dụng
tác giả
Admin, ho luan, Thuha2406, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » So Damn True Nghĩa Là Gì
-
DAM! Là Từ Rất Phổ Biến,... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm | Facebook
-
"You So Damn Fine Swear " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
Sự Thật Phũ Phàng - Journey In Life
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
20 Từ Dành Cho Tiếng Anh Giao Tiếp Chỉ Dân “bản Xứ” Mới Hiểu
-
Ý Nghĩa Của Damn Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
DAMN! - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
60 Thành Ngữ Tiếng Anh Có Yếu Tố Nhạy Cảm, Thô Tục Trong ...
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Tăng Hiệu Quả Cho Người Học - Monkey
-
22 Từ Lóng Bạn Cần Biết để Giao Tiếp Thành Thạo Với Người Mỹ
-
Damn You Nghĩa Là Gì - Hỏi Đáp
-
Nghĩa Của Từ : Damn It Là Gì, #Tbs01 60 Câu Chửi Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Damn Girl Là Gì, #Tbs01 60 Câu Chửi Trong Tiếng Anh
-
Các Món ăn được Xếp Hạng Michelin Với Hương Vị Singapore