Nghĩa Của Từ : Dating | Vietnamese Translation

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: dating Probably related with:
English Vietnamese
dating chuyện tình cảm ; cặp với ; dạo với ; he ̣ n ho ; he ̣ n ; ho ̣ ; hèn hò ; hò hẹn với ; hò hẹn ; hò ; hẹn hò qua ; hẹn hò với ai ; hẹn hò với ai đó ; hẹn hò với nhau ; hẹn hò với ; hẹn hò ; hẹn hò ư ; hẹn với ; qua ; quen nhau ; với niên ; yêu đương có lêkhông ; đang hẹn hò ; đang yêu nhau ; được định tuổi ; định tuổi ;
dating chuyện tình cảm ; cặp với ; dạo với ; he ̣ n ho ; he ̣ n ; hèn hò ; hò hẹn với ; hò hẹn ; hò ; hẹn hò qua ; hẹn hò với ai ; hẹn hò với ai đó ; hẹn hò với nhau ; hẹn hò với ; hẹn hò ; hẹn hò ư ; hẹn với ; qua ; quen nhau ; yêu đương có lêkhông ; đang hẹn hò ; đang yêu nhau ; được định tuổi ; định tuổi ;
May be synonymous with:
English English
dating; geological dating use of chemical analysis to estimate the age of geological specimens
May related with:
English Vietnamese
date-palm * danh từ - (thực vật học) cây chà là
dated * tính từ - đề nghị =dated April 5th+ đề ngày mồng 5 tháng 4 - lỗi thời, cũ kỹ, không hợp thời
out of date * phó từ - không còn đúng mốt nữa, lỗi thời
out-of-date * tính từ - không còn đúng mốt nữa, lỗi thời
post-date * danh từ - ngày tháng để lùi lại về sau * ngoại động từ - để lùi ngày tháng về sau
up-to-date * tính từ - (thuộc) kiểu mới nhất, hiện đại (hàng) - cập nhật (sổ sách)
back dating - (Tech) ghi lại ngày trước
blind date * danh từ - cuộc gặp gỡ giữa hai người khác phái mà trước đó chưa hề quen biết nhau
carbon dating * danh từ - phương pháp xác định niên đại bằng cacbon
carbon-date - xem carbon dating
date-cancel * ngoại động từ - gạt bỏ
date-line * danh từ - đường sang ngày, đường đổi ngày, múi giờ - dòng đề ngày tháng trên một tờ báo
datedness - xem dated
double date * danh từ - cuộc hẹn riêng hai cặp
double-date - cuộc hẹn hò liên hoan đến hai cặp
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Dating With Là Gì