Nghĩa Của Từ Debate - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/dɪˈbeɪt/
Thông dụng
Danh từ
Cuộc tranh luận, cuộc thảo luận, cuộc tranh cãi
( the debates) biên bản chính thức của những phiên họp nghị viện
Động từ
Tranh luận, tranh cãi, bàn cãi (một vấn đề...)
Suy nghĩ, cân nhắc
to debate a matter in one's mind suy nghĩ cân nhắc một vấn đề trong óchình thái từ
- Ved: debated
- Ving: debating
Chuyên ngành
Xây dựng
tranh cãi
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
agitation , altercation , argument , argumentation , blah-blah , cogitation , contention , contest , controversy , controverting , deliberation , dialectic , disputation , dispute , forensic , hassle , match , meditation , mooting , polemic , rebutting , reflection , refuting , tiff , words , wrangle , bicker , clash , difficulty , disagreement , fight , quarrel , run-in , spat , squabble , word , forensics , discussion , dissension , moot , moot court , polemicsverb
agitate , altercate , answer , bandy , bicker , bump heads , canvass , chew the fat , cogitate , confab , confute , consider , contend , contest , controvert , cross swords * , deliberate , demonstrate , differ , discept , disprove , dispute , hammer away at , hash over , hassle , have at it , kick around * , knock around , lock horns * , moot , oppose , pettifog , pick a bone , prove , put up argument , question , reason , rebut , refute , rehash , set to , talk back * , talk game , thrash out * , toss around * , wrangle , argue , argument , controversy , discuss , examine , fight , negotiate , parley , ponder , quarrel , sparTừ trái nghĩa
noun
agreementverb
agree , go along Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Debate »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng
tác giả
Admin, Trần ngọc hoàng, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Debating Nghĩa Là Gì
-
DEBATE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Từ điển Anh Việt "debating" - Là Gì? - Vtudien
-
Debating Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
DEBATE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Debating Là Gì
-
Debate Là Gì? Kỹ Năng Tranh Luận Hiệu Quả Trong Công Việc - JobsGO
-
Debating Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Debating Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Debate, Từ Debate Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Định Nghĩa Của Từ 'debate' Trong Từ điển Lạc Việt
-
[Debate Là Gì?] Cách để Tranh Biện Hiệu Quả Nhất Dành Cho Bạn!
-
Debate
-
Debate Là Gì? 5 Hình Thức Phổ Biến Của Debate Bạn Có Biết?
-
Debate Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tranh Luận Là Gì? - Thinking School
-
"debate" Là Gì? Nghĩa Của Từ Debate Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Debated Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Từ đồng Nghĩa