Nghĩa Của Từ Deflection - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/di'flekʃn/
Thông dụng
Cách viết khác deflexion
Danh từ
Sự lệch, sự chệch hướng, sự trẹo đi; độ lệch
vertical deflection độ lệch đứng horizontal deflection độ lệch ngang magnetic deflection sự lệch vì từ(toán học) sự đổi dạng
deflection curve đường đổi dạng(kỹ thuật) sự uốn xuống, sự võng xuống; độ uốn, độ võng
Chuyên ngành
Toán & tin
(vật lý ) sự đổi dạng; sự lệch, độ lệch; độ võng
bending deflection mũi tên của độ võng large deflection độ lệch lớn, độ võng lớnXây dựng
lệch [độ lệch]
Cơ - Điện tử
Error creating thumbnail: Unable to create destination directory độ lệch, độ uốn
Giao thông & vận tải
sự đổi hướng
Điện
sự lái tia
Giải thích VN: Sự lái, làm lệch chùm điện tử trong đèn tia âm cực.
Kỹ thuật chung
khoảng chạy
độ lệch
absolute deflection độ lệch tuyệt đối angular deflection độ lệch góc beam deflection độ lệch chùm tia deflection meter đồng hồ đo độ lệch deflection method phương pháp độ lệch deflection of the vertical độ lệch theo phương thẳng đứng full-scale deflection độ lệch toàn thang đo local deflection độ lệch cục bộ magnetic deflection độ lệch từ pendulum deflection độ lệch con lắc plumb line deflection độ lệch dây dọi relative deflection độ lệch tương đối vertical deflection độ lệch đứngđộ uốn
độ uốn, độ lệch
Giải thích EN: The amount of bending or twisting of a loaded structural member.. Giải thích VN: Độ bẻ cong hoặc xoắn của một bộ phận cấu trúc chịu tải.
độ võng
absolute deflection độ võng tuyệt đối actual deflection độ võng thực tế allowable deflection độ võng cho phép beam deflection độ võng của dầm bending deflection độ võng do uốn bolster deflection độ võng của xà nhún camber or deflection độ vồng hoặc độ võng critical road (pavement) deflection độ võng tới hạn của đường deflection (atmid span) độ võng giữ nhịp deflection (ofbeams) độ võng dầm deflection calculation tính toán độ võng deflection curve biểu đồ độ võng deflection curve đường (cong) độ võng deflection curve đường cong độ võng deflection of mid span độ võng giữa nhịp deflection under load độ võng do tải design deflection độ võng tính toán diagram of deflection biểu đồ độ võng dynamic deflection độ võng động elastic deflection độ võng đàn hồi final deflection độ võng cuối cùng initial deflection độ võng ban đầu inverted deflection độ võng nghịch inverted deflection độ võng ngược lateral deflection độ võng bên lateral deflection độ võng bên sườn lateral deflection độ võng ngang lateral deflection độ võng trên phương ngang limited deflection độ võng cho phép local deflection độ võng cục bộ maximal deflection độ võng cực đại midspan deflection độ võng giữa nhịp permament deflection độ võng dài hạn permanent deflection độ võng thường xuyên permanent deflection độ võng vĩnh cửu permissible deflection độ võng cho phép relative deflection độ võng tương đối residual deflection độ võng dư road (pavement) deflection độ võng của đường road deflection độ võng của đường static deflection độ võng tĩnh tại stress deflection chart biểu đồ ứng suất-độ võng total deflection độ võng toàn phần ultimate deflection độ võng giới hạnđộ vồng
absolute deflection độ võng tuyệt đối actual deflection độ võng thực tế allowable deflection độ võng cho phép beam deflection độ võng của dầm bending deflection độ võng do uốn bolster deflection độ võng của xà nhún camber or deflection độ vồng hoặc độ võng critical road (pavement) deflection độ võng tới hạn của đường deflection (atmid span) độ võng giữ nhịp deflection (ofbeams) độ võng dầm deflection calculation tính toán độ võng deflection curve biểu đồ độ võng deflection curve đường (cong) độ võng deflection curve đường cong độ võng deflection of mid span độ võng giữa nhịp deflection under load độ võng do tải design deflection độ võng tính toán diagram of deflection biểu đồ độ võng dynamic deflection độ võng động elastic deflection độ võng đàn hồi final deflection độ võng cuối cùng initial deflection độ võng ban đầu inverted deflection độ võng nghịch inverted deflection độ võng ngược lateral deflection độ võng bên lateral deflection độ võng bên sườn lateral deflection độ võng ngang lateral deflection độ võng trên phương ngang limited deflection độ võng cho phép local deflection độ võng cục bộ maximal deflection độ võng cực đại midspan deflection độ võng giữa nhịp permament deflection độ võng dài hạn permanent deflection độ võng thường xuyên permanent deflection độ võng vĩnh cửu permissible deflection độ võng cho phép relative deflection độ võng tương đối residual deflection độ võng dư road (pavement) deflection độ võng của đường road deflection độ võng của đường static deflection độ võng tĩnh tại stress deflection chart biểu đồ ứng suất-độ võng total deflection độ võng toàn phần ultimate deflection độ võng giới hạnlàm lệch
angle of deflection góc làm lệch angular deflection sự làm lệch góc deflection beam valve đèn làm lệch chùm tia deflection circuit mạnh làm lệch deflection coil cuộn dây làm lệch deflection coil cuộn làm lệch deflection electrode điện cực làm lệch deflection factor hệ số làm lệch deflection magnet nam châm làm lệch deflection of beams sự làm lệch chùm tia deflection plate bản làm lệch deflection plate tấm làm lệch deflection sensitivity độ nhạy làm lệch deflection system hệ làm lệch deflection tube ống làm lệch deflection voltage điện áp làm lệch electromagnetic deflection làm lệch điện từ electromagnetic deflection sự làm lệch điện từ horizontal deflection sự làm lệch ngang horizontal deflection control điều khiển làm lệch ngang horizontal deflection plate bản làm lệch ngang magnetic deflection sự làm lệch bằng từ sweep deflection amplifier bộ khuếch đại làm lệch quét vertical deflection sự làm lệch dọclượng hụt cân
hành trình
mặt vồng
sự chuyển vị
sự đổi dạng
sự lệch
aileron deflection sự lệch của cánh liệng deflection of sound threshold sư lệch ngưỡng âm (thanh) magnetic deflection sự lệch vì từ tính river deflection sự lệch dòng sông steady deflection sự lệch ổn định symmetrical deflection sự lệch đối xứng topographic deflection sự lệch (dây dọi) do địa hìnhsự uốn
sự uốn cong
sự uốn xuống
sự võng
static deflection sự võng do tải tĩnhsự võng xuống
uốn
Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Deflection »Từ điển: Thông dụng | Giao thông & vận tải | Điện | Kỹ thuật chung | Bóng đá | Cơ - Điện tử | Xây dựng | Toán & tin
tác giả
Nguyen Tuan Huy, Admin, Đặng Bảo Lâm, Khách, Perry, ThucNguyen Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Võng Xuống Tiếng Anh
-
Võng Xuống Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Sự Võng Xuống Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"võng Xuống" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Võng Xuống Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "võng Xuống" - Là Gì?
-
"võng" Là Gì? Nghĩa Của Từ Võng Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
VÕNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sag Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Top 13 Cái Võng Tiếng Anh đọc Là Gì 2022
-
Deflect Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
Võng Tiếng Anh Là Gì
-
Sag Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden