Nghĩa Của Từ Dirty - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/´də:ti/
Thông dụng
Tính từ
Bẩn thỉu, dơ bẩn, dơ dáy; cáu ghét, cáu bẩn, đầy bùn bẩn
dirty hands bàn tay dơ bẩn a dirty war cuộc chiến tranh bẩn thỉuCó mưa gió sụt sùi, nhớp nháp bẩn thỉu; xấu (thời tiết)
dirty weather trời xấuKhông sáng (màu sắc)
Tục tĩu, thô bỉ
dirty language ngôn ngữ thô bỉ a dirty story câu chuyện tục tĩuĐê tiện, hèn hạ, đáng khinh, nhơ nhốc, xấu xa
a dirty look cái nhìn khinh miệtPhi nghĩa
dirty money của phi nghĩaNgoại động từ
Làm bẩn, làm dơ, làm vấy bùn
Nội động từ
Thành dơ bẩn, thành bẩn thỉu
Phó từ
Rất, lắm
a dirty idle school-boy một cậu học trò rất lười biếngCấu trúc từ
to do the dirty on somebody
(từ lóng) chơi đểu với ai, dở trò đê tiện với aidirty work
việc làm xấu xa bất chính Công việc nặng nhọc khổ ảito do somebody's dirty work for him
làm giúp ai một công việc nặng nhọc khổ ảiHình thái từ
- so sánh hơn : dirtier
- so sánh nhất : the dirtiest
- Ved : dirtied
- Ving : dirtying
Chuyên ngành
Xây dựng
dơ
Kỹ thuật chung
nhiễm bẩn
bẩn
Kinh tế
dơ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
bedraggled , begrimed , black , contaminated , cruddy , crummy , defiled , disarrayed , dishabille , disheveled , dreggy , dungy , dusty , filthy , foul , fouled , greasy , grimy , grubby , grungy * , icky * , lousy , messy , mucky , muddy , mung , murky , nasty , pigpen * , polluted , raunchy , scummy , scuzzy , slatternly , slimy , sloppy , slovenly , smudged , smutty , sooty , spattered , spotted , squalid , stained , straggly , sullied , undusted , unhygienic , unkempt , unlaundered , unsanitary , unsightly , unswept , untidy , unwashed , yucky * , base , blue , coarse , contemptible , despicable , immoral , impure , indecent , lewd , low , mean , off-color , ribald , risqu,fulthy Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Dirty »Từ điển: Thông dụng | Xây dựng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
VVVV, Admin, ngoc hung, ho luan, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Dơ Bẩn Tiếng Việt Nghĩa Là Gì
-
Dơ Bẩn - Wiktionary Tiếng Việt
-
'dơ Bẩn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "dơ Bẩn" - Là Gì? - Vtudien
-
Từ Dơ Bẩn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Dơ Bẩn Là Gì, Nghĩa Của Từ Dơ Bẩn | Từ điển Việt
-
Từ Điển - Từ Dơ Bẩn Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'dơ Bẩn' Trong Từ điển Lạc Việt
-
DƠ BẨN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Dơ Bẩn Trong Tiếng Lào Là Gì? - Từ điển Việt-Lào
-
Dơ Bẩn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nghĩa Của "làm Bẩn" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Dơ Bẩn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dơ Bẩn Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe