Nghĩa Của Từ Disposition - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/dispə´ziʃən/
Thông dụng
Danh từ
Sự sắp xếp, sự sắp đặt, cách sắp xếp, cách bố trí
( số nhiều) (quân sự) kế hoạch; sự chuẩn bị, cách bố trí lực lượng (tấn công hoặc phòng ngự)
Sự dùng, sự tuỳ ý sử dụng
to have something at one's disposition có cái gì được tuỳ ý sử dụngKhuynh hướng, thiên hướng; ý định
to have a disposition to something có khuynh hướng (thiên hướng) về cái gìTính tình, tâm tính, tính khí
to be of a cheerful disposition có tính khí vui vẻSự bán; sự chuyển nhượng, sự nhượng lại
disposition of property sự chuyển nhượng tài sảnSự sắp đặt của trời; mệnh trời
Chuyên ngành
Toán & tin
sự xắp đặt
Kỹ thuật chung
sắp đặt
sự bố trí
Kinh tế
chuyển nhượng
disposition of property sự chuyển nhượng tài sảnquyền sử dụng
sự bán di
sự tùy ý sử dụng
Địa chất
sự sắp xếp, sự bố trí
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
noun
bag * , being , bent , bias , cast , character , complexion , constitution , cup of tea * , druthers , emotions , flash , frame of mind , groove * , habit , humor , identity , inclination , individualism , individuality , leaning , make-up , mind-set * , mood , nature , penchant , personality , predilection , predisposition , proclivity , proneness , propensity , readiness , spirit , stamp , temper , tendency , tenor , thing * , tone , type , vein , adjustment , classification , control , decision , direction , disposal , distribution , grouping , method , order , ordering , organization , placement , plan , regulation , sequence , temperament , makeup , partiality , squint , trend , turn , categorization , deployment , formation , layout , lineup , administration , affection , aptitude , arrangement , attitude , concept , diathesis , heart , idiosyncrasy , liquidation , management , willingnessTừ trái nghĩa
noun
disarrangement , mismanagement , disinclination , indisposition , unwillingness Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Disposition »Từ điển: Thông dụng | Toán & tin | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Phan Cao, Admin, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Nghĩa Của Từ Disposition Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Disposition Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Từ điển Anh Việt "disposition" - Là Gì?
-
Disposition - Wiktionary Tiếng Việt
-
Disposition
-
'disposition' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
DISPOSITION - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Disposition - Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Nghĩa Của Từ Disposition Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'disposition' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Disposition Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Disposition Là Gì – Nghĩa Của Từ Disposition | Hocviencanboxd
-
Disposition Là Gì - Nghĩa Của Từ Disposition - Asiana Airlines
-
Disposition Là Gì - Nghĩa Của Từ Disposition - HappyMobile.Vn
-
Disposition Là Gì Chú Thích Disposition Effect Là Gì - Bình Dương