Nghĩa Của Từ Doctor - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ

Anh - ViệtAnh - AnhViệt - AnhPháp - ViệtViệt - PhápViệt - ViệtNhật - ViệtViệt - NhậtAnh - NhậtNhật - AnhViết TắtHàn - ViệtTrung - Việt Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập.
Công cụ cá nhân
  • Tratu Mobile
  • Plugin Firefox
  • Forum Soha Tra Từ
  • Thay đổi gần đây
  • Trang đặc biệt
  • Bộ gõ
  • Đăng nhập
  • Đăng ký
  • /'dɔktə/

    Thông dụng

    Danh từ

    Bác sĩ y khoa
    Tiến sĩ
    Doctor of Mathematics tiến sĩ toán học Doctor of Laws tiến sĩ luật khoa ( LLD)
    (hàng hải), (từ lóng) người đầu bếp, anh nuôi (trên tàu)
    Bộ phận điều chỉnh (ở máy)
    Ruồi già (để câu cá)
    (từ cổ,nghĩa cổ) nhà học giả, nhà thông thái

    Ngoại động từ

    Chữa bệnh cho (ai); cho uống thuốc, tống thuốc vào
    he is always doctoring himself hắn ta cứ uống thuốc suốt
    Cấp bằng bác sĩ y khoa cho
    Thiến, hoạn
    Sửa chữa, chắp vá (máy...)
    Làm giả, giả mạo
    ( (thường) + up) pha, pha trộn (rượu, thức ăn...) (để làm kém phẩm chất)

    Nội động từ

    Làm bác sĩ y khoa

    Chuyên ngành

    Xây dựng

    tiến sĩ
    doctor (ofscience) tiến sĩ khoa học

    Điện lạnh

    cực giả

    Điện

    trong mạ điện

    Kỹ thuật chung

    dao cạo

    Kinh tế

    chất chống kêt dính
    chất phụ gia

    Các từ liên quan

    Từ đồng nghĩa

    noun
    bones , doc , expert , general practitioner , healer , intern , md , medic , medical person , medico , physician , professor * , quack * , scientist , specialist , surgeon , (ignorant) quack , allopath , attending physician , cardiologist , clinician , diplomate , empiric , externe , gynecologist , homeopath , interne , leech , locum , locum tenens , medical practitioner , pediatrician , practitioner , psychiatrist , psychologist , resident , savant
    verb
    administer , apply medication , attend , do up , fix , give treatment , medicate , mend , overhaul , patch up * , rebuild , recondition , reconstruct , repair , revamp , supply , add to , alter , change , cut , deacon , debase , dilute , disguise , dope up , falsify , fudge * , gloss , load , misrepresent , mix with , sophisticate , spike * , tamper with , water down , weight , fix up , patch , right , fabricate , fictionalize , fictionize , (slang) tamper with , adulterate , expert , healer , internist , medic , medico , physician , professor , quack , sawbones , scholar , scientist , surgeon , treat

    Từ trái nghĩa

    noun
    patient
    verb
    harm , hurt , injure , clean , purify Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Doctor »

    tác giả

    Admin, 20080501, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ
  • Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
Mời bạn chọn bộ gõ Anh Việt
Bạn còn lại 350 ký tự.
Vui lòng ấn F9 để gõ tiếng Việt có dấu. X ;

Từ khóa » Doctor Nghĩa Là Gì