Nghĩa Của Từ Done - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/dʌn/
Thông dụng
Động tính từ quá khứ của .do
Tính từ
Xong, hoàn thành, đã thực hiện
Mệt lử, mệt rã rời
Đã qua đi
Nấu chín
Tất phải thất bại, tất phải chết
done to the world bị thất bại hoàn toàn done to the wide bị thất bại hoàn toàn what is done cannot be undone bút sa gà chết to be the done thing là việc cần phải làm to be over and done with hoàn toàn kết thúcThán từ
Được! xong!
Kỹ thuật chung
Nghĩa chuyên ngành
làm xong
Kinh tế
Nghĩa chuyên ngành
nấu quá chín
Nguồn khác
- done : Corporateinformation
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
all in , all over , a wrap , brought about , brought to pass , buttoned up , compassed , complete , completed , concluded , consummated , depleted , down , drained , effected , effete , ended , executed , exhausted , fixed , fulfilled , over , perfected , performed , realized , rendered , set , spent , succeeded , terminated , through , used up , wired , wrought , baked , boiled , brewed , broiled , browned , crisped , fried , ready , stewed , compacted , determined , okay , settled , you’re on , done for , finished , washed-up , accomplished , consummate , cooked , doomed , past , prepared , unalterable , unchangeableTừ trái nghĩa
adjective
incomplete , undone , unfinished , unperfected , rare , raw , denied , vetoed Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Done »Từ điển: Thông dụng | Kỹ thuật chung | Kinh tế
tác giả
Admin, Paipay, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Từ Done Có Nghĩa Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Done, Từ Done Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
"done" Là Gì? Nghĩa Của Từ Done Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Done Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Done - Done Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Done Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Done Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Done Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Done Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Done Là Gì, Nghĩa Của Từ Done | Từ điển Anh - Việt - MarvelVietnam
-
Done Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'done' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Done Là Gì - Nghĩa Của Từ Done
-
DONE Là Gì? -định Nghĩa DONE | Viết Tắt Finder