Nghĩa Của Từ Drop Out - Từ điển Anh - Việt
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
Xây dựng
tháo sà lan ra khỏi đoàn tàu
Người bỏ học giữa chừng
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
verb
abandon , back out , cease , forsake , give notice , give up , leave , quit , renege , retreat , withdrawTừ trái nghĩa
verb
begin , carry out , engage , join Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Drop_out »tác giả
Hoang Cuong, Admin Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Drop Out Of Nghĩa Là Gì
-
DROP OUT | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Drop Out Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Drop Out Trong Câu Tiếng Anh
-
Drop Out Of Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
Drop Out Là Gì
-
Drop Out Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Drop Out Of Là Gì
-
Drop Out Of School - Từ điển Số
-
"Drop Out Of" Có Nghĩa Là Gì? | RedKiwi
-
Drop Out Nghĩa Là Gì - Hỏi Gì 247
-
Drop Out Là Gì
-
Drop Out, Drop Over, Drop Sth Around
-
'drop-out' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
'dropped Out Of School|drop Out Of School' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Dropout Là Gì, Nghĩa Của Từ Dropout | Từ điển Anh - Việt