Nghĩa Của Từ : Dưa Lê | Vietnamese Translation
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: dưa lê Best translation match:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English Vietnamese to EnglishSearch Query: dưa lê Best translation match: | Vietnamese | English |
| dưa lê | - Pear shaped (pyrifrom) melon |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Dưa Lê In English
-
Tra Từ Dưa Lê - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Dưa Lê In English - Glosbe Dictionary
-
DƯA LÊ In English Translation - Tr-ex
-
Dưa Lê (Vietnamese): Meaning, Origin, Translation
-
Dưa Lê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Meaning Of 'dưa Lê' In Vietnamese - English
-
Dưa Lê In English With Contextual Examples - MyMemory - Translation
-
Definition Of Dưa Lê - VDict
-
Definition Of Dưa Lê? - Vietnamese - English Dictionary
-
Dưa Lê Tiếng Anh Là Gì
-
Quả Dưa Lê Tiếng Anh Là Gì
-
"dưa Lê" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore