Nghĩa Của Từ Due - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
Có thể bạn quan tâm
Từ ngày 06/12/2011 Tra từ sử dụng VietId đăng nhập. Công cụ cá nhân
- Tratu Mobile
- Plugin Firefox
- Forum Soha Tra Từ
- Thay đổi gần đây
- Trang đặc biệt
- Bộ gõ
- Đăng nhập
- Đăng ký
-
/du, dyu/
Thông dụng
Danh từ
Quyền được hưởng; cái được hưởng
to give somebody his due cho ai cái mà người ta có quyền được hưởngMón nợ (cho ai vay; vay của ai), tiền nợ; cái phải trả
to pay one's dues trả nợ; trả cái mình phải trả to claim one's dues đòi nợ( số nhiều) thuế
harbour dues thuế bến( số nhiều) hội phí, đoàn phí
party dues đảng phí for a full due (hàng hải) mãi mãi, hoàn toànTính từ
Đến kỳ đòi, đến kỳ, đến hạn, phải trả (nợ...)
bill due on May 1st hối phiếu trả vào ngay mồng 1 tháng 5; to fall (become) due đến kỳ phải trả, đến hạnĐáng, xứng đáng, thích đáng, đáng, đúng với quyền được hưởng, đúng với cái được hưởng
with due attention với sự chú ý thích đáng in due form theo đúng thể thức in due time đúng giờ to have one's due reward được phần thưởng xứng đáng after due consideration sau khi có sự cân nhắc thích đáng, sau khi suy nghĩ kỹVì, do bởi, tại, nhờ có
it is due to him tại hắn ta due to one's negligence do cẩu thả, do lơ đễnh due to fog, the boat arrived late tại sương mù tàu đến chậm the discovery is due to Newton nhờ Niu-tơn mà có phát minhPhải đến, phải (theo kế hoạch, theo quy định...)
the train is due at two o'clock xe lửa phải đến vào lúc hai giờ the train is due and overdue xe lửa đáng lẽ phải đến và phải đến từ lâu rồi he is due to speak at the meeting tonight anh ta phải nói ở buổi mít tinh đêm nay I'm due to start early. Tôi phải khởi hành sớmPhó từ
Đúng
to go due north đi đúng hướng bắcChuyên ngành
Kinh tế
cái được hưởng
cái được quyền hưởng
cái phải trả
có thể đòi được
đáo hạn
đến kỳ trả
phải trả
quyền được hưởng
tiền nợ
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
adjective
chargeable , collectible , expected , in arrears , iou , mature , not met , outstanding , overdue , owed , payable , receivable , scheduled , to be paid , unliquidated , unsatisfied , unsettled , becoming , coming , condign , deserved , earned , equitable , fair , fit , fitting , good , just , justified , merited , obligatory , requisite , rhadamanthine , right , rightful , suitable , owing , unpaid , appropriate , proper , anticipatedadverb
dead , direct , exactly , right , straight , straightly , undeviatingly , straightawaynoun
be in line for , claim , comeuppance , compensation , deserts * , entitlement , guerdon , interest , merits , need , payment , perquisite , prerogative , privilege , rate , recompense , repayment , reprisal , retaliation , retribution , revenge , right , rights , satisfaction , title , vengeance , what is coming to one , arrearage , arrears , indebtedness , liability , obligation , desert , reward , wage , adequate , appropriate , attributable , becoming , collectible , debt , deserts , deserved , directly , duty , earned , fitting , justified , mature , merit , owed , owing , payable , proper , rightful , scheduled , suitable , unpaidTừ trái nghĩa
adjective
paid , improper , inappropriate , insufficient , unjustified , unmerited , unrightful , unsuitableadverb
indirectly Lấy từ « http://tratu.soha.vn/dict/en_vn/Due »Từ điển: Thông dụng | Kinh tế
tác giả
Black coffee, Admin, Nothingtolose, Khách Tìm thêm với Google.com : NHÀ TÀI TRỢ - Mời bạn đăng nhập để đăng câu hỏi và trả lời. EN VN
| Bạn còn lại 350 ký tự. |
Từ khóa » Due Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Ý Nghĩa Của Due Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
DUE | Meaning In The Cambridge English Dictionary
-
"due" Là Gì? Nghĩa Của Từ Due Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Due Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Due Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Câu Hỏi: Từ "due" Là Gì - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Due Là Gì Trong Tiếng Anh - Thả Rông
-
Cấu Trúc Be Due To Là Gì? Ví Dụ Và Bài Tập - Step Up English
-
DUE TO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Due To Là Gì? Dùng Cấu Trúc Due To đúng Cách Chuẩn Dễ Hiểu Nhất
-
Due Day Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Due Day Trong Câu Tiếng Anh
-
Due Date Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Due Date Trong Câu Tiếng Anh
-
Due In Là Gì ? Nghĩa Của Từ Due Trong Tiếng Việt Cảm Ơn Ad!
-
Due To Là Gì? Cách Sử Dụng Due To Trong Tiếng Anh