Nghĩa Của Từ : Duet | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: duet Best translation match:
English Vietnamese
duet * danh từ - bản nhạc cho bộ đôi, bản đuyê (hát hoặc đàn) - cặp đôi, bộ đôi - cuộc đàm thoại - cuộc đấu khẩu
Probably related with:
English Vietnamese
duet song ca ;
duet song ca ;
May be synonymous with:
English English
duet; brace; couple; couplet; distich; duad; duo; dyad; pair; span; twain; twosome; yoke two items of the same kind
duet; duette; duo two performers or singers who perform together
duet; couple; duo; twosome a pair who associate with one another
duet; pas de deux (ballet) a dance for two people (usually a ballerina and a danseur noble)
May related with:
English Vietnamese
duet * danh từ - bản nhạc cho bộ đôi, bản đuyê (hát hoặc đàn) - cặp đôi, bộ đôi - cuộc đàm thoại - cuộc đấu khẩu
duet song ca ;
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Duet Là Gì Dịch